- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh nắng; nắng mặt trời
中太阳发出的光tàiyáng fāchū de guāng
Tôi thích ánh nắng mặt trời.
ánh nắng; (tính cách) lạc quan; năng động
中性格开朗、积极向上的xìnggé kāilǎng、jījí xiàngshàng de
Cô ấy là một cô gái năng động.
ánh nắng; nắng mặt trời
中太阳发出的光tàiyáng fāchū de guāng
Tôi thích ánh nắng mặt trời.
ánh nắng; (tính cách) lạc quan; năng động
中性格开朗、积极向上的xìnggé kāilǎng、jījí xiàngshàng de
Cô ấy là một cô gái năng động.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh nắng; nắng mặt trời
ánh nắng; nắng mặt trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ánh nắng mặt trời; (nghĩa bóng) minh bạch, công khai, rõ ràng
中公开、明亮、积极向上的gōngkāi、míngliàng、jījí xiàngshàng de
Kế hoạch này rất minh bạch.
ánh nắng mặt trời; (nghĩa bóng) minh bạch, công khai, rõ ràng
中公开、明亮、积极向上的gōngkāi、míngliàng、jījí xiàngshàng de
Kế hoạch này rất minh bạch.