sấm; sét; sấm sét
中天空中闪电时发出的很大声音tiānkōng zhōng shǎndiàn shí fāchū de hěn dà shēngyīn
Bên ngoài có sấm rồi.
mìn (dùng trong từ ghép, quân sự), như mìn đất
中埋在地下或水中用来爆炸的军事装置máizài dìxià huò shuǐzhōng yònglái bàozhà de jūnshì zhuāngzhì
Mìn là một loại vũ khí nguy hiểm.
sấm; sét; sấm sét
中天空中闪电时发出的很大声音tiānkōng zhōng shǎndiàn shí fāchū de hěn dà shēngyīn
Bên ngoài có sấm rồi.
mìn (dùng trong từ ghép, quân sự), như mìn đất
中埋在地下或水中用来爆炸的军事装置máizài dìxià huò shuǐzhōng yònglái bàozhà de jūnshì zhuāngzhì
Mìn là một loại vũ khí nguy hiểm.
sấm; sét; sấm sét
họ Lôi
中一种姓氏yī zhǒng xìngshì
(khẩu) làm sốc; làm choáng; làm kinh ngạc
中使人感到吃惊或震撼shǐ rén gǎndào chījīng huò zhènhàn
Tin tức này quá sốc!
(khẩu) tiết lộ nội dung; spoil (phim/truyện)
中说出故事或电影的结局或重要情节shuōchū gùshì huò diànyǐng de jiéjú huò zhònyào qíngnjié
Đừng tiết lộ nội dung cho tôi, tôi sợ bị dính spoiler.
(khẩu, Đài) tiết lộ tình tiết/cốt truyện (cho ai)
Xin đừng tiết lộ cốt truyện cho tôi!
họ Lôi
中一种姓氏yī zhǒng xìngshì
(khẩu) làm sốc; làm choáng; làm kinh ngạc
中使人感到吃惊或震撼shǐ rén gǎndào chījīng huò zhènhàn
Tin tức này quá sốc!
(khẩu) tiết lộ nội dung; spoil (phim/truyện)
中说出故事或电影的结局或重要情节shuōchū gùshì huò diànyǐng de jiéjú huò zhònyào qíngnjié
Đừng tiết lộ nội dung cho tôi, tôi sợ bị dính spoiler.
(khẩu, Đài) tiết lộ tình tiết/cốt truyện (cho ai)
Xin đừng tiết lộ cốt truyện cho tôi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.