- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đường cao tốc
中连接城市的宽阔道路,汽车可以快速行驶liánjiē chéngshì de kuānkuò dàolù, qìchē kěyǐ kuàisù xíngshǐ
Con đường cao tốc này rất dài.
đường cao tốc
中连接城市的宽阔道路,汽车可以快速行驶liánjiē chéngshì de kuānkuò dàolù, qìchē kěyǐ kuàisù xíngshǐ
Con đường cao tốc này rất dài.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường cao tốc
đường cao tốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.