HSK 1

hoà

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Danh từ 1Danh từ 2

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Liên từ 和 dùng để nối hai hoặc nhiều danh từ với nhau, có nghĩa là 'và', 'với'.

Giải thích (解释 jiěshì)

和 (hé) là cách nói 'và' hoặc 'với' phổ biến nhất, dùng để nối hai hay nhiều danh từ hoặc cụm danh từ có vai trò ngang nhau trong câu.

Lưu ý quan trọng: 和 không dùng để nối động từ hay mệnh đề. Khi muốn nối hành động, người ta thường dùng các phó từ như hoặc , hoặc đơn giản là liệt kê các động từ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我和我的朋友是学生。
    繁: 我和我的朋友是學生。 de péngyou shì xuésheng.

    Tôi và bạn của tôi là học sinh.

  2. 我喜欢苹果和香蕉。
    繁: 我喜歡蘋果和香蕉。 xǐhuan píngguǒ xiāngjiāo.

    Tôi thích táo và chuối.

  3. 爸爸和妈妈都在家。
    繁: 爸爸和媽媽都在家。Bàba māma dōu zài jiā.

    Bố và mẹ đều ở nhà.

  4. 桌子上有书和笔。
    繁: 桌子上有書和筆。Zhuōzi shàng yǒu shū bǐ.

    Trên bàn có sách và bút.

  5. 他会说中文和英文。
    繁: 他會說中文和英文。 huì shuō Zhōngwén Yīngwén.

    Anh ấy biết nói tiếng Trung và tiếng Anh.

和 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak