和
HSK 1hoà
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Danh từ 1和Danh từ 2
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Liên từ 和 dùng để nối hai hoặc nhiều danh từ với nhau, có nghĩa là 'và', 'với'.
Giải thích (解释 jiěshì)
和 (hé) là cách nói 'và' hoặc 'với' phổ biến nhất, dùng để nối hai hay nhiều danh từ hoặc cụm danh từ có vai trò ngang nhau trong câu.
Lưu ý quan trọng: 和 không dùng để nối động từ hay mệnh đề. Khi muốn nối hành động, người ta thường dùng các phó từ như 也 hoặc 还, hoặc đơn giản là liệt kê các động từ.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我和我的朋友是学生。繁: 我和我的朋友是學生。Wǒ hé wǒ de péngyou shì xuésheng.
Tôi và bạn của tôi là học sinh.
- 我喜欢苹果和香蕉。繁: 我喜歡蘋果和香蕉。Wǒ xǐhuan píngguǒ hé xiāngjiāo.
Tôi thích táo và chuối.
- 爸爸和妈妈都在家。繁: 爸爸和媽媽都在家。Bàba hé māma dōu zài jiā.
Bố và mẹ đều ở nhà.
- 桌子上有书和笔。繁: 桌子上有書和筆。Zhuōzi shàng yǒu shū hé bǐ.
Trên bàn có sách và bút.
- 他会说中文和英文。繁: 他會說中文和英文。Tā huì shuō Zhōngwén hé Yīngwén.
Anh ấy biết nói tiếng Trung và tiếng Anh.