让 (sai khiến)
HSK 3nhượng
- Sai khiến
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ 1让Chủ ngữ 2Động từ (Tân ngữ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
让 dùng để diễn tả việc khiến hoặc cho phép ai đó làm một việc gì đó.
Giải thích (解释 jiěshì)
Động từ 让 (ràng) có nghĩa là "khiến cho" hoặc "cho phép" ai đó làm gì. Nó giới thiệu một người/vật (chủ ngữ 2) thực hiện một hành động, do tác động của người/vật ban đầu (chủ ngữ 1).
Nghĩa của 让 có thể là ép buộc ("bắt, khiến") hoặc cho phép ("để cho, cho phép"), tùy vào ngữ cảnh của câu. Ví dụ, 妈妈不让我出去玩 là "cho phép", còn 他的话让我很生气 là "khiến cho".
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他的话让我很生气。繁: 他的話讓我很生氣。Tā de huà ràng wǒ hěn shēngqì.
Lời nói của anh ta khiến tôi rất tức giận.
- 妈妈不让我看电视。繁: 媽媽不讓我看電視。Māma bú ràng wǒ kàn diànshì.
Mẹ không cho tôi xem TV.
- 老师让我们回家。繁: 老師讓我們回家。Lǎoshī ràng wǒmen huí jiā.
Thầy giáo bảo chúng tôi về nhà.
- 你让我再想一想。繁: 你讓我再想一想。Nǐ ràng wǒ zài xiǎng yi xiǎng.
Bạn để tôi nghĩ thêm một chút.
- 这件事让他很高兴。繁: 這件事讓他很高興。Zhè jiàn shì ràng tā hěn gāoxìng.
Chuyện này làm anh ấy rất vui.
Lỗi thường gặp
- Sai:他做我很高兴。Đúng:他让我很高兴。
Để diễn tả "làm cho/khiến cho ai đó...", ta dùng động từ 让, không dùng 做.
- Sai:我让去他。Đúng:我让他去。
Người thực hiện hành động (anh ấy) phải đứng ngay sau 让 và trước động từ.