…罢了

HSK 6

bãi liễu

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mệnh đề罢了

Ý nghĩa (意思 yìsi)

罢了 dùng ở cuối câu để nhấn mạnh rằng sự việc chỉ có vậy, không có gì to tát, tương đương "chỉ là... mà thôi".

Giải thích (解释 jiěshì)

罢了 (bàle) là một trợ từ ngữ khí đặt ở cuối câu, dùng để giảm nhẹ mức độ hoặc tầm quan trọng của sự việc được nói đến. Nó mang ý nghĩa "chỉ là... mà thôi", "chẳng qua là... thôi".

Cấu trúc này thường đi kèm với các phó từ như 只是, 不过 để nhấn mạnh thêm ý khiêm tốn hoặc giải thích rằng sự việc không phức tạp như người nghe nghĩ. Dùng 罢了 giúp câu nói có sắc thái nhẹ nhàng, khiêm tốn hoặc đôi khi là thờ ơ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我只是会说一点儿汉语罢了。
    繁: 我只是會說一點兒漢語罷了。 zhǐshì huì shuō yīdiǎnr hànyǔ bàle.

    Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Trung thôi mà.

  2. 他不过是开个玩笑罢了。
    繁: 他不過是開個玩笑罷了。 bùguò shì kāi ge wánxiào bàle.

    Anh ấy chẳng qua là đùa một chút thôi.

  3. 这只是我的一个想法罢了。
    繁: 這只是我的一個想法罷了。Zhè zhǐshì de ge xiǎngfǎ bàle.

    Đây chỉ là một ý tưởng của tôi thôi mà.

  4. 我们只是普通朋友罢了。
    繁: 我們只是普通朋友罷了。Wǒmen zhǐshì pǔtōng péngyou bàle.

    Chúng tôi chỉ là bạn bè bình thường thôi.

  5. 我就是累了想休息罢了。
    繁: 我就是累了想休息罷了。 jiùshì lèi le xiǎng xiūxi bàle.

    Tôi chỉ là mệt muốn nghỉ ngơi một chút thôi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我只是会说一点儿汉语而已罢了。
    Đúng:我只是会说一点儿汉语罢了。

    罢了 và 而已 có nghĩa tương tự ("chỉ... mà thôi"), không nên dùng cả hai cùng lúc trong một câu.

  • Sai:我只是罢了想帮你。
    Đúng:我只是想帮你罢了。

    罢了 là trợ từ ngữ khí, phải luôn đứng ở cuối cùng của câu, không thể đứng ở giữa.

…罢了 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak