被字句 (nâng cao)
HSK 5bị tự cú
- Bị động (把/被)
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Câu chữ 被 dùng để diễn tả chủ ngữ bị một đối tượng khác tác động, thường mang ý không mong muốn.
Giải thích (解释 jiěshì)
Câu chữ 被 (bị) dùng để diễn tả hành động bị động, trong đó chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành động. Khác với câu bị động đơn giản, cấu trúc này thường nêu rõ ai/cái gì đã gây ra hành động đó (đứng sau 被).
Điểm quan trọng là sau động từ bắt buộc phải có thành phần khác, ví dụ như bổ ngữ kết quả (坏, 走), trợ từ động thái (了, 过), hoặc các thành phần khác. Câu không thể kết thúc bằng một động từ đơn lẻ. Thường thì câu 被 mang sắc thái không mong muốn hoặc tiêu cực.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我的蛋糕被弟弟吃了。Wǒ de dàngāo bèi dìdi chī le.
Bánh kem của tôi bị em trai ăn mất rồi.
- 他的手机被小偷偷走了。繁: 他的手機被小偷偷走了。Tā de shǒujī bèi xiǎotōu tōu zǒu le.
Điện thoại của anh ấy bị kẻ trộm lấy mất rồi.
- 窗户被风刮破了。繁: 窗戶被風颳破了。Chuānghu bèi fēng guā pò le.
Cửa sổ bị gió thổi vỡ rồi.
- 他的计划被老板否定了。繁: 他的計劃被老闆否定了。Tā de jìhuà bèi lǎobǎn fǒudìng le.
Kế hoạch của anh ấy đã bị sếp bác bỏ.
- 这本书已经被人借走了。繁: 這本書已經被人借走了。Zhè běn shū yǐjīng bèi rén jiè zǒu le.
Quyển sách này đã bị người ta mượn đi rồi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我的手机被偷。Đúng:我的手机被偷了。
Sau động từ trong câu 被 phải có thành phần khác như 了 hoặc bổ ngữ kết quả (走), không thể để động từ đứng một mình.
- Sai:我被弟弟吃了蛋糕。Đúng:我的蛋糕被弟弟吃了。
Chủ ngữ của câu 被 phải là đối tượng chịu tác động của hành động. "Tôi" không bị ăn, mà là "bánh kem của tôi".