让 (bị động)

HSK 3

nhượng

  • Bị động (把/被)

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ (bị tác động)Tác nhânĐộng từThành phần khác

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Câu chữ 让 dùng để diễn tả hành động bị động, thường mang sắc thái không mong muốn và phổ biến trong khẩu ngữ.

Giải thích (解释 jiěshì)

Giống như 被, (nhượng) được dùng trong câu bị động để chỉ ra tác nhân gây ra hành động. Tuy nhiên, 让 mang tính khẩu ngữ nhiều hơn và thường được dùng trong văn nói.

Cấu trúc này thường ám chỉ một điều gì đó không hay hoặc không mong muốn đã xảy ra với chủ ngữ. Ví dụ, cốc bị vỡ, quần áo bị bẩn, kế hoạch bị hủy... đều là những tình huống thích hợp để dùng 让.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我的蛋糕让他吃了。
    繁: 我的蛋糕讓他吃了。 de dàngāo ràng chī le.

    Bánh kem của tôi bị anh ta ăn mất rồi.

  2. 窗户让风刮破了。
    繁: 窗戶讓風颳破了。Chuānghu ràng fēng guā le.

    Cửa sổ bị gió làm vỡ rồi.

  3. 他的手机让我弄坏了。
    繁: 他的手機讓我弄壞了。 de shǒujī ràng nòng huài le.

    Điện thoại của anh ấy bị tôi làm hỏng rồi.

  4. 我的衣服让雨淋湿了。
    繁: 我的衣服讓雨淋溼了。 de yīfu ràng lín shī le.

    Quần áo của tôi bị mưa làm ướt hết rồi.

  5. 他让老师批评了一顿。
    繁: 他讓老師批評了一頓。 ràng lǎoshī pīpíng le dùn.

    Cậu ấy bị cô giáo phê bình một trận.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我的钱包让偷了。
    Đúng:我的钱包让小偷偷了。

    让 thường cần có tác nhân rõ ràng (ai/cái gì gây ra). Nếu không rõ tác nhân, dùng 被 (我的钱包被偷了) sẽ tự nhiên hơn.

  • Sai:他让老师表扬了。
    Đúng:他被老师表扬了。

    让 thường mang sắc thái tiêu cực. Với việc tích cực như 'được khen', dùng 被 sẽ phù hợp và phổ biến hơn.

让 (bị động) | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak