HSK 6

bằng

  • Phủ định

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ (Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

甭 là cách nói tắt của 不用 (búyòng), có nghĩa là 'không cần' hoặc 'khỏi phải', thường dùng trong khẩu ngữ.

Giải thích (解释 jiěshì)

(béng) là một từ rất thú vị trong khẩu ngữ, thực chất là viết tắt của 不用 (búyòng). Nó có nghĩa là "không cần", "khỏi phải", "đừng bận tâm".

Từ này mang sắc thái thân mật, gần gũi và thường được dùng ở miền Bắc Trung Quốc. Khi ai đó nói với bạn, họ đang muốn thể hiện sự thoải mái, kiểu như "khỏi khách sáo", "không cần phải làm thế đâu". Vì tính chất khẩu ngữ, bạn sẽ ít thấy nó trong văn viết trang trọng.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你甭管了,我自己能行。
    béng guǎn le, zìjǐ néng xíng.

    Bạn khỏi lo nữa, tôi tự làm được.

  2. 这事儿你甭担心。
    繁: 這事兒你甭擔心。Zhè shìr béng dānxīn.

    Chuyện này bạn không cần phải lo đâu.

  3. 甭客气,随便坐。
    繁: 甭客氣,隨便坐。Béng kèqi, suíbiàn zuò.

    Khỏi khách sáo, cứ ngồi tự nhiên nhé.

  4. 他呀,甭提了!
    ya, béng le!

    Anh ta ấy à, khỏi phải nhắc nữa!

  5. 你甭说了,我都懂。
    繁: 你甭說了,我都懂。 béng shuō le, dōu dǒng.

    Bạn khỏi cần nói nữa, tôi hiểu cả rồi.

甭 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak