不必
HSK 6bất tất
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
不必 dùng để diễn tả một hành động nào đó là không cần thiết hoặc không bắt buộc phải làm.
Giải thích (解释 jiěshì)
Phó từ 不必 (búbì) có nghĩa là "không cần", "không cần thiết". Nó dùng để khuyên ai đó rằng một hành động là không bắt buộc hoặc thừa thãi. So với 不用, 不必 mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống cần sự lịch sự, nhấn mạnh rằng việc đó thực sự không cần đến mức phải làm.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这件事很简单,你不必担心。繁: 這件事很簡單,你不必擔心。Zhè jiàn shì hěn jiǎndān, nǐ búbì dānxīn.
Chuyện này đơn giản lắm, bạn không cần phải lo lắng đâu.
- 时间还早,你不必着急。繁: 時間還早,你不必著急。Shíjiān hái zǎo, nǐ búbì zhāojí.
Thời gian còn sớm, bạn không cần vội.
- 我们是朋友,不必这么客气。繁: 我們是朋友,不必這麼客氣。Wǒmen shì péngyou, búbì zhème kèqi.
Chúng ta là bạn bè, không cần phải khách sáo như vậy.
- 你太客气了,不必送礼物。繁: 你太客氣了,不必送禮物。Nǐ tài kèqi le, búbì sòng lǐwù.
Bạn khách sáo quá, không cần tặng quà đâu.
- 会议取消了,大家不必来了。繁: 會議取消了,大家不必來了。Huìyì qǔxiāo le, dàjiā búbì lái le.
Cuộc họp hủy rồi, mọi người không cần đến nữa.
Lỗi thường gặp
- Sai:你不要送我了。Đúng:你不必送我了。
`不要` là "đừng", mang ý cấm đoán. `不必` là "không cần", chỉ sự không cần thiết, nhẹ nhàng và lịch sự hơn.
- Sai:昨天我不必上班。Đúng:我昨天本不必上班。
`不必` dùng cho hiện tại/tương lai. Với quá khứ, có thể dùng `本不必` (vốn không cần) để diễn tả sự việc đáng lẽ không cần làm.