不过

HSK 3

bất quá

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mệnh đề 1, 不过Mệnh đề 2

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Liên từ 不过 biểu thị sự chuyển ý nhẹ nhàng, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên', thường dùng trong văn nói.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 不过 để nối hai vế câu, trong đó vế sau đưa ra một ý bổ sung hoặc một sự đối lập nhẹ nhàng với vế trước. So với 但是 (nhưng), sắc thái của 不过 nhẹ hơn, giống như 'có điều là...', 'chỉ là...'. Nó thường được dùng trong khẩu ngữ để làm cho lời nói mềm mỏng, uyển chuyển hơn khi bạn muốn đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc một hạn chế nào đó.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这件衣服很好看,不过有点儿贵。
    繁: 這件衣服很好看,不過有點兒貴。Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, bùguò yǒudiǎnr guì.

    Bộ đồ này đẹp thật, nhưng mà hơi đắt một chút.

  2. 他很聪明,不过不太努力。
    繁: 他很聰明,不過不太努力。 hěn cōngming, bùguò tài nǔlì.

    Cậu ấy rất thông minh, có điều không chăm chỉ lắm.

  3. 今天天气不错,不过风有点大。
    繁: 今天天氣不錯,不過風有點大。Jīntiān tiānqì bùcuò, bùguò fēng yǒudiǎn dà.

    Thời tiết hôm nay khá đẹp, chỉ là gió hơi to.

  4. 我可以帮你,不过你得请我吃饭。
    繁: 我可以幫你,不過你得請我吃飯。 kěyǐ bāng nǐ, bùguò děi qǐng chīfàn.

    Tớ giúp cậu cũng được, nhưng cậu phải khao tớ một bữa đấy nhé.

  5. 去旅游很好,不过我最近没时间。
    繁: 去旅遊很好,不過我最近沒時間。 lǚyóu hěn hǎo, bùguò zuìjìn méi shíjiān.

    Đi du lịch thì thích thật, nhưng mà dạo này mình không có thời gian.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他很有钱,不过他一点儿也不快乐。
    Đúng:他虽然很有钱,但是他一点儿也不快乐。

    Khi sự tương phản mạnh và bất ngờ, dùng cấu trúc `虽然...但是...` sẽ tự nhiên hơn là dùng `不过`.

  • Sai:我不过想问一个问题。
    Đúng:我只想问一个问题。

    `不过` khi làm liên từ có nghĩa là "nhưng". Để diễn đạt ý "chỉ", bạn nên dùng phó từ `只`.