然而
HSK 4nhiên nhi
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
然而 là liên từ nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược, tương đương với 'tuy nhiên' trong văn viết.
Giải thích (解释 jiěshì)
然而 là một liên từ (连词) trang trọng, dùng để giới thiệu một ý tưởng hoặc sự thật trái ngược với những gì vừa được đề cập. Nó giống như 'tuy nhiên' hoặc 'vậy mà' trong tiếng Việt và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự tương phản một cách mạnh mẽ hơn so với 但是.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他学习很努力,然而成绩不太好。繁: 他學習很努力,然而成績不太好。Tā xuéxí hěn nǔlì, rán'ér chéngjì bú tài hǎo.
Anh ấy học rất chăm chỉ, tuy nhiên thành tích lại không tốt lắm.
- 这个计划听起来很好,然而实行起来很难。繁: 這個計劃聽起來很好,然而實行起來很難。Zhège jìhuà tīng qǐlái hěn hǎo, rán'ér shíxíng qǐlái hěn nán.
Kế hoạch này nghe có vẻ rất hay, tuy nhiên thực hiện lại rất khó.
- 大家都说他会赢,然而他输了。繁: 大家都說他會贏,然而他輸了。Dàjiā dōu shuō tā huì yíng, rán'ér tā shū le.
Mọi người đều nói anh ấy sẽ thắng, vậy mà anh ấy lại thua rồi.
- 他的话很有道理,然而我不能同意。繁: 他的話很有道理,然而我不能同意。Tā de huà hěn yǒu dàolǐ, rán'ér wǒ bù néng tóngyì.
Lời của anh ấy rất có lý, tuy nhiên tôi không thể đồng ý.
- 这座城市很美,然而交通太堵了。繁: 這座城市很美,然而交通太堵了。Zhè zuò chéngshì hěn měi, rán'ér jiāotōng tài dǔ le.
Thành phố này rất đẹp, tuy nhiên giao thông quá tắc nghẽn.
Lỗi thường gặp
- Sai:我想去,然而我没时间。Đúng:我想去,但是我没时间。
`然而` mang sắc thái trang trọng, dùng trong văn viết. Trong giao tiếp thông thường, nên dùng `但是` hoặc `可是` sẽ tự nhiên hơn.
- Sai:我吃完饭,然而看电视。Đúng:我吃完饭,然后看电视。
`然而` (tuy nhiên) chỉ sự đối lập. `然后` (sau đó) chỉ trình tự thời gian. Hai từ này có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.