不禁

HSK 6

bất cấm

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ不禁Động từ/Cụm động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 不禁 diễn tả một hành động hoặc cảm xúc không thể kìm nén, tự động bộc phát ra.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 不禁 (bùjīn) có nghĩa là "không kìm được", "không nhịn được". Nó diễn tả một hành động hoặc cảm xúc nảy sinh một cách tự nhiên, không thể kiểm soát, thường là do một tác động bên ngoài. 不禁 mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hơn so với 忍不住.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 看到老照片,我不禁想起了童年。
    Kàn dào lǎo zhàopiàn, bùjīn xiǎngqǐ le tóngnián.

    Nhìn thấy tấm ảnh cũ, tôi không kìm được mà nhớ về tuổi thơ.

  2. 听了这个故事,她不禁流下了眼淚。
    繁: 聽了這個故事,她不禁流下了眼淚。Tīng le zhège gùshì, bùjīn liú xià le yǎnlèi.

    Nghe xong câu chuyện này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.

  3. 看到他滑稽的样子,大家不禁笑了起来。
    繁: 看到他滑稽的樣子,大家不禁笑了起來。Kàn dào huájī de yàngzi, dàjiā bùjīn xiào le qǐlái.

    Thấy bộ dạng hài hước của anh ấy, mọi người không nhịn được cười.

  4. 想到未来的挑战,他不禁感到一丝忧虑。
    繁: 想到未來的挑戰,他不禁感到一絲憂慮。Xiǎngdào wèilái de tiǎozhàn, bùjīn gǎndào yōulǜ.

    Nghĩ đến thử thách tương lai, anh không khỏi cảm thấy một chút lo lắng.

  5. 他的表演太精彩了,我不禁为他鼓掌。
    繁: 他的表演太精彩了,我不禁為他鼓掌。 de biǎoyǎn tài jīngcǎi le, bùjīn wèi gǔzhǎng.

    Phần trình diễn của anh ấy quá xuất sắc, tôi không kìm được mà vỗ tay.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我不禁不笑。
    Đúng:我不禁笑了。

    Bản thân `不禁` đã mang nghĩa phủ định "không kìm được", nên động từ theo sau phải ở dạng khẳng định.

  • Sai:我笑了起来不禁。
    Đúng:我不禁笑了起来。

    `不禁` là phó từ, phải đứng ngay trước động từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng ở cuối câu.

不禁 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak