不仅仅

HSK 6

bất cận cận

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ不仅仅Vế 1, 也/还/而且Vế 2

Ý nghĩa (意思 yìsi)

不仅仅 dùng để nhấn mạnh sự việc không chỉ giới hạn ở một điểm, mà còn có thêm thông tin quan trọng khác.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 不仅仅 khi bạn muốn nói "không chỉ... mà còn...". Cấu trúc này giúp nhấn mạnh rằng thông tin bạn đưa ra không chỉ dừng lại ở vế đầu, mà còn có một khía cạnh khác, thường là quan trọng hoặc bất ngờ hơn ở vế sau.

Vế thứ hai thường đi kèm với các phó từ như (yě), (hái), hoặc 而且 (érqiě) để câu văn được liên kết chặt chẽ và tự nhiên hơn.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他不仅仅会唱歌,还会跳舞。
    繁: 他不僅僅會唱歌,還會跳舞。 jǐn jǐn huì chàng gē, hái huì tiào wǔ.

    Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy nữa.

  2. 这不仅仅是我的问题。
    繁: 這不僅僅是我的問題。Zhè jǐn jǐn shì de wèn tí.

    Đây không chỉ là vấn đề của riêng tôi.

  3. 他不仅仅是我的老师,也是我的朋友。
    繁: 他不僅僅是我的老師,也是我的朋友。 jǐn jǐn shì de lǎo shī, shì de péng you.

    Thầy ấy không chỉ là thầy giáo mà còn là bạn của tôi.

  4. 学中文不仅仅是学汉字。
    繁: 學中文不僅僅是學漢字。Xué zhōng wén jǐn jǐn shì xué hàn zì.

    Học tiếng Trung không chỉ đơn thuần là học chữ Hán.

  5. 这次旅行不仅仅是为了玩儿。
    繁: 這次旅行不僅僅是為了玩兒。Zhè xíng jǐn jǐn wèi le wánr.

    Chuyến đi này không chỉ đơn thuần là để đi chơi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他不仅仅聪明,很努力。
    Đúng:他不仅仅聪明,而且很努力。

    Vế sau thường cần các từ nối như `也`, `还`, `而且` để liên kết ý. Thiếu chúng câu sẽ thiếu tự nhiên.

  • Sai:不仅仅他去,我也。
    Đúng:不仅仅他去,我也去。

    Vế thứ hai phải là một câu hoàn chỉnh, không thể tỉnh lược động từ như trong tiếng Việt.

不仅仅 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak