不但…而且…

HSK 3

bất đãn…nhi thả

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ不但Vế 1, 而且Vế 2

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 不但…而且… dùng để diễn tả ý tăng tiến, mang nghĩa 'không những… mà còn…'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng để nối hai vế câu có quan hệ tăng tiến, vế sau bổ sung ý nghĩa sâu hơn cho vế trước. Dịch là 'không những... mà còn...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.

Khi hai vế câu có cùng chủ ngữ, chủ ngữ sẽ đứng trước 不但. Nếu hai vế có chủ ngữ khác nhau, 不但 sẽ đứng trước chủ ngữ thứ nhất, và 而且 đứng trước chủ ngữ thứ hai.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他不但帅,而且很聪明。
    繁: 他不但帥,而且很聰明。 bùdàn shuài, érqiě hěn cōngmíng.

    Anh ấy không chỉ đẹp trai mà còn rất thông minh.

  2. 她不但会唱歌,而且会跳舞。
    繁: 她不但會唱歌,而且會跳舞。 bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.

    Cô ấy không những biết hát mà còn biết nhảy.

  3. 这个菜不但好吃,而且很便宜。
    繁: 這個菜不但好吃,而且很便宜。Zhège cài bùdàn hǎochī, érqiě hěn piányi.

    Món ăn này không chỉ ngon mà còn rất rẻ.

  4. 不但我会说中文,而且我弟弟也会。
    繁: 不但我會說中文,而且我弟弟也會。Bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě dìdi huì.

    Không chỉ tôi biết nói tiếng Trung mà em trai tôi cũng biết.

  5. 他不但学习好,而且还乐于助人。
    繁: 他不但學習好,而且還樂於助人。 bùdàn xuéxí hǎo, érqiě hái lèyú zhùrén.

    Cậu ấy không chỉ học giỏi mà còn hay giúp đỡ người khác.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我不但喜欢他,而且他也喜欢我。
    Đúng:不但我喜欢他,而且他也喜欢我。

    Khi hai vế có chủ ngữ khác nhau, `不但` phải đứng trước chủ ngữ đầu tiên.

  • Sai:他不但会说中文,会说英文。
    Đúng:他不但会说中文,而且会说英文。

    Đây là cấu trúc cố định, không thể bỏ `而且` ở vế thứ hai.

不但…而且… | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak