不是…吗
HSK 2bất thị…ma
- Câu hỏi
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng để hỏi lại một điều mà người nói cho là đúng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khẳng định.
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là câu hỏi tu từ, dùng khi bạn thấy một sự việc trái với những gì bạn nghĩ. Bạn không thực sự hỏi, mà là để khẳng định lại hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên, đôi khi là trách móc.
Dịch sát nghĩa là "Chẳng phải là... sao?", ngụ ý "Tôi tưởng là... chứ!". Nó mạnh hơn một câu hỏi thông thường và thường mang theo cảm xúc của người nói.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你不是越南人吗?繁: 你不是越南人嗎?Nǐ bú shì Yuènánrén ma?
Cậu chẳng phải là người Việt Nam sao?
- 我们不是明天见吗?繁: 我們不是明天見嗎?Wǒmen bú shì míngtiān jiàn ma?
Chẳng phải chúng ta hẹn mai gặp sao?
- 他不是说今天来吗?繁: 他不是說今天來嗎?Tā bú shì shuō jīntiān lái ma?
Anh ấy chẳng phải nói hôm nay đến à?
- 我不是告诉你了吗?繁: 我不是告訴你了嗎?Wǒ bú shì gàosu nǐ le ma?
Chẳng phải tôi đã nói với cậu rồi sao?
- 这不是你的手机吗?繁: 這不是你的手機嗎?Zhè bú shì nǐ de shǒujī ma?
Đây chẳng phải là điện thoại của cậu à?
Lỗi thường gặp
- Sai:你不是学生吗?(Dùng khi thật sự không biết)Đúng:你是不是学生?
不是…吗 là câu hỏi tu từ, thể hiện sự ngạc nhiên. Để hỏi thật, hãy dùng cấu trúc 是不是 hoặc câu hỏi với 吗 thông thường.
- Sai:他不是老师吗?(Khi nghĩ rằng anh ta không phải là giáo viên)Đúng:他不是老师。
不是…吗 ngụ ý bạn tin rằng "anh ta LÀ giáo viên". Nếu muốn nói anh ta không phải, hãy dùng câu khẳng định phủ định thông thường.