难道…吗?

HSK 5

nan đạo…ma

  • Câu hỏi

Cấu trúc (结构 jiégòu)

难道Mệnh đề吗?

Ý nghĩa (意思 yìsi)

难道…吗? dùng để hỏi tu từ, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin vào một điều gì đó, tương đương "Chẳng lẽ... sao?".

Giải thích (解释 jiěshì)

Bạn dùng 难道…吗? khi muốn hỏi ngược lại một cách đầy ngạc nhiên, kiểu như "Chẳng lẽ... sao?". Đây không phải câu hỏi thật sự để tìm câu trả lời, mà là một cách để nhấn mạnh ý kiến của mình, thường là khi thấy một điều gì đó vô lý hoặc không như mong đợi.

Người nói thường đã có sẵn câu trả lời trong đầu và dùng câu hỏi này để biểu đạt sự khó tin hoặc để người nghe phải suy ngẫm và đồng tình.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这么简单的问题,难道你不会吗?
    繁: 這麼簡單的問題,難道你不會嗎?Zhème jiǎndān de wèntí, nándào huì ma?

    Câu hỏi đơn giản như vậy, chẳng lẽ bạn không biết làm sao?

  2. 他还没来,难道是生病了吗?
    繁: 他還沒來,難道是生病了嗎? hái méi lái, nándào shì shēngbìng le ma?

    Anh ấy vẫn chưa đến, lẽ nào là bị ốm rồi?

  3. 我只是说了实话,难道这也有错吗?
    繁: 我只是說了實話,難道這也有錯嗎? zhǐshì shuō le shíhuà, nándào zhè yǒu cuò ma?

    Tôi chỉ nói sự thật thôi, chẳng lẽ như vậy cũng sai sao?

  4. 你忘了今天是我生日,难道你不爱我了吗?
    繁: 你忘了今天是我生日,難道你不愛我了嗎? wàng le jīntiān shì de shēngrì, nándào ài le ma?

    Em quên hôm nay là sinh nhật anh, chẳng lẽ em không còn yêu anh nữa sao?

  5. 难道你不知道这件事吗?
    繁: 難道你不知道這件事嗎?Nándào zhīdào zhè jiàn shì ma?

    Chẳng lẽ bạn không biết chuyện này à?

Lỗi thường gặp

  • Sai:难道这是你的书吗?
    Đúng:这是你的书吗?

    难道 dùng cho câu hỏi tu từ (hỏi để nhấn mạnh, không cần trả lời), không dùng cho câu hỏi thông thường để lấy thông tin.

  • Sai:你难道忘了他?
    Đúng:难道你忘了他吗?

    Cấu trúc chuẩn của câu hỏi tu từ này thường kết thúc bằng 吗 để hoàn chỉnh ngữ khí và ý nghĩa.

难道…吗? | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak