不时
HSK 6bất thì
- Thời gian
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 不时 diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên nhưng không theo quy luật, tương tự như 'thỉnh thoảng' hoặc 'lúc lúc'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Phó từ 不时 (bùshí) có nghĩa là "thỉnh thoảng", "lúc lúc", dùng để chỉ một hành động hoặc tình huống xảy ra nhiều lần nhưng không có quy luật cố định. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 常常 (chángcháng) hay 有时候 (yǒushíhou).
不时 nhấn mạnh sự lặp lại ngẫu nhiên, bất chợt của hành động. Hãy hình dung những cơn gió nhẹ thỉnh thoảng thổi qua, đó chính là cảm giác mà 不时 mang lại.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他在国外,不时想起家人。繁: 他在國外,不時想起家人。Tā zài guówài, bùshí xiǎngqǐ jiārén.
Anh ấy ở nước ngoài, thỉnh thoảng lại nhớ nhà.
- 窗外不时传来几声鸟叫。繁: 窗外不時傳來幾聲鳥叫。Chuāngwài bùshí chuánlái jǐ shēng niǎojiào.
Bên ngoài cửa sổ thỉnh thoảng lại vọng tới mấy tiếng chim hót.
- 爷爷看报时,不时停下来思考。繁: 爺爺看報時,不時停下來思考。Yéye kàn bào shí, bùshí tíng xiàlái sīkǎo.
Lúc đọc báo, ông nội thỉnh thoảng lại dừng lại suy ngẫm.
- 夜空中不时有流星划过。繁: 夜空中不時有流星劃過。Yèkōng zhōng bùshí yǒu liúxīng huáguò.
Trên bầu trời đêm, thỉnh thoảng có sao băng vụt qua.
- 他上课不时看一下手机。繁: 他上課不時看一下手機。Tā shàngkè bùshí kàn yíxià shǒujī.
Lúc trong giờ học, cậu ấy thỉnh thoảng lại liếc điện thoại.
Lỗi thường gặp
- Sai:我昨天不时去学校。Đúng:我昨天没去学校。
不时 có nghĩa là "thỉnh thoảng", không phải là "không phải lúc". Để phủ định một hành động trong quá khứ, hãy dùng 没.
- Sai:他不时不来上课。Đúng:他有时候不来上课。
不时 thường dùng với hành động xảy ra, không dùng để nói về việc "thỉnh thoảng không làm gì đó". Trong trường hợp này, dùng 有时候 sẽ tự nhiên hơn.