不言而喻
HSK 6bất ngôn nhi dụ
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Một sự thật hay tình huống hiển nhiên đến mức không cần phải giải thích thêm.
Giải thích (解释 jiěshì)
不言而喻 là một thành ngữ (thành ngữ) trang trọng, có nghĩa là một điều gì đó quá rõ ràng, hiển nhiên đến mức không cần dùng lời nói để giải thích. Nó thường được dùng để chỉ một sự thật, một kết luận logic hoặc một tình huống mà ai cũng có thể tự suy ra được từ bối cảnh. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài phát biểu.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 环保的重要性不言而喻。繁: 環保的重要性不言而喻。Huánbǎo de zhòngyàoxìng bù yán ér yù.
Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường là điều không cần bàn cãi.
- 他这么聪明,结果不言而喻。繁: 他這麼聰明,結果不言而喻。Tā zhème cōngmíng, jiéguǒ bù yán ér yù.
Anh ấy thông minh như vậy, kết quả là điều hiển nhiên rồi.
- 父母的爱是不言而喻的。繁: 父母的愛是不言而喻的。Fùmǔ de ài shì bù yán ér yù de.
Tình yêu của cha mẹ là điều hiển nhiên không cần chứng minh.
- 锻炼对健康的好处不言而喻。繁: 鍛鍊對健康的好處不言而喻。Duànliàn duì jiànkāng de hǎochu bù yán ér yù.
Lợi ích của việc tập thể dục đối với sức khỏe là điều không cần phải nói.
- 这个问题的原因是不言而喻的。繁: 這個問題的原因是不言而喻的。Zhège wèntí de yuányīn shì bù yán ér yù de.
Nguyên nhân của vấn đề này là điều hiển nhiên.
Lỗi thường gặp
- Sai:我不喜欢他,这是不言而喻的。Đúng:大家都看得出我不喜欢他。
不言而喻 dùng cho sự thật khách quan, không phải cảm xúc hay quan điểm cá nhân chưa được mọi người công nhận.
- Sai:老师不言而喻地解释了问题。Đúng:老师的解释非常清楚。
不言而喻 là một vị ngữ hoặc định ngữ, không thể dùng làm trạng ngữ để bổ nghĩa cho động từ như "giải thích".