众所周知

HSK 6

chúng sở chu tri

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

众所周知,Mệnh đề

Ý nghĩa (意思 yìsi)

众所周知 là một thành ngữ dùng để giới thiệu một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là một thành ngữ (thành ngữ) trang trọng, có nghĩa là "như mọi người đều biết" hoặc "ai cũng biết là".

Cụm từ này thường đứng ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy, để mở đầu cho một sự thật, một kiến thức phổ thông hoặc một tình huống được nhiều người công nhận. Nó giúp tạo cơ sở chung trước khi trình bày quan điểm chính.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 众所周知,吸烟有害健康。
    繁: 眾所周知,吸菸有害健康。Zhòng suǒ zhōu zhī, xīyān yǒuhài jiànkāng.

    Ai cũng biết, hút thuốc có hại cho sức khỏe.

  2. 众所周知,长城是中国的象征。
    繁: 眾所周知,長城是中國的象徵。Zhòng suǒ zhōu zhī, Chángchéng shì Zhōngguó de xiàngzhēng.

    Như mọi người đều biết, Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của Trung Quốc.

  3. 众所周知,地球绕着太阳转。
    繁: 眾所周知,地球繞著太陽轉。Zhòng suǒ zhōu zhī, dìqiú ràozhe tàiyáng zhuàn.

    Ai cũng biết rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

  4. 众所周知,他是个老实人。
    繁: 眾所周知,他是個老實人。Zhòng suǒ zhōu zhī, shì ge lǎoshi rén.

    Mọi người đều biết, anh ấy là một người thật thà.

  5. 众所周知,这个牌子很有名。
    繁: 眾所周知,這個牌子很有名。Zhòng suǒ zhōu zhī, zhège páizi hěn yǒumíng.

    Như mọi người đều biết, thương hiệu này rất nổi tiếng.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我们众所周知,他是个好人。
    Đúng:众所周知,他是个好人。

    众所周知 là một thành ngữ cố định, bản thân nó đã có nghĩa là "mọi người đều biết", không cần thêm chủ ngữ như 我们.

  • Sai:众所周知,我昨天没吃饭。
    Đúng:昨天我没吃饭,所以现在很饿。

    Cụm từ này chỉ dùng cho những sự thật được nhiều người công nhận, không dùng cho thông tin cá nhân mà chỉ vài người biết.

众所周知 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak