差不多
HSK 3sai bất đa
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
差不多 dùng để diễn tả sự xấp xỉ, gần giống nhau về mức độ, số lượng hoặc thời gian.
Giải thích (解释 jiěshì)
差不多 (sai bất đa) có nghĩa là 'xấp xỉ', 'gần như', 'tương tự'. Cấu trúc này được dùng khi hai hay nhiều sự vật, sự việc không hoàn toàn giống nhau nhưng rất gần nhau về một phương diện nào đó.
Nó có thể làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ (ví dụ: 我差不多到了), hoặc đứng trước một cụm số lượng (ví dụ: 差不多三个小时). Đôi khi nó cũng có thể đứng một mình để trả lời, mang nghĩa 'cũng tàm tạm', 'cũng gần như vậy'.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这两个手机差不多。繁: 這兩個手機差不多。Zhè liǎng ge shǒujī chàbuduō.
Hai cái điện thoại này cũng na ná nhau.
- 我差不多做完了。Wǒ chàbuduō zuò wán le.
Tôi làm gần xong rồi.
- 我们差不多八点出发。繁: 我們差不多八點出發。Wǒmen chàbuduō bā diǎn chūfā.
Chúng ta xuất phát vào khoảng tám giờ.
- 他们俩差不多高。繁: 他們倆差不多高。Tāmen liǎ chàbuduō gāo.
Hai người họ cao gần bằng nhau.
- 会议差不多结束了。繁: 會議差不多結束了。Huìyì chàbuduō jiéshù le.
Cuộc họp sắp kết thúc rồi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我等了差不多。Đúng:我等了差不多一个小时。
差不多 cần đi kèm một số lượng hoặc một đối tượng cụ thể để làm rõ nghĩa 'xấp xỉ' cái gì.
- Sai:我们的年龄差不多。Đúng:我们的年龄一样。
Nếu hai thứ giống hệt nhau (ví dụ: bằng tuổi), hãy dùng 一样. 差不多 chỉ dùng khi chúng gần giống nhau nhưng vẫn có khác biệt nhỏ.