跟…一样

HSK 2

cân…nhất dạng

  • So sánh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Danh từ 1Danh từ 2一样(Tính từ/Động từ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 跟…一样 dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai đối tượng, có nghĩa là 'giống như'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng cấu trúc A 跟 B 一样 để diễn tả A và B giống nhau. (gēn) có nghĩa là "với", 一样 (yíyàng) là "giống nhau".

Nếu muốn nói rõ là giống nhau ở điểm nào, bạn có thể thêm tính từ hoặc cụm động từ vào cuối câu. Ví dụ, 我的手机跟你的一样 (Điện thoại của tôi giống của bạn), hoặc 我跟他一样喜欢喝咖啡 (Tôi thích uống cà phê giống anh ấy).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我的想法跟你一样。
    繁: 我的想法跟你一樣。 de xiǎngfǎ gēn yíyàng.

    Suy nghĩ của tôi giống bạn.

  2. 这件衣服跟那件一样贵。
    繁: 這件衣服跟那件一樣貴。Zhè jiàn yīfu gēn jiàn yíyàng guì.

    Cái áo này đắt như cái áo kia.

  3. 他跟我一样高。
    繁: 他跟我一樣高。 gēn yíyàng gāo.

    Anh ấy cao bằng tôi.

  4. 你的头发跟她的一样长。
    繁: 你的頭髮跟她的一樣長。 de tóufa gēn de yíyàng cháng.

    Tóc của bạn dài như của cô ấy.

  5. 我跟他一样喜欢看书。
    繁: 我跟他一樣喜歡看書。 gēn yíyàng xǐhuān kàn shū.

    Tôi thích đọc sách giống như anh ấy.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我跟你高。
    Đúng:我跟你一样高。

    Phải có `一样` để thể hiện sự so sánh ngang bằng. Chỉ dùng `跟` và tính từ là không đủ.

  • Sai:我一样跟他高。
    Đúng:我跟他一样高。

    `一样` phải đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ thứ hai, không được đứng ở đầu câu.

跟…一样 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak