朝/向/往 + 方向 + V

HSK 5

triều/hướng/vãng

  • Vị trí

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ朝/向/往Phương hướng/Đối tượngĐộng từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng các giới từ 朝, 向, 往 để chỉ phương hướng của một hành động, có nghĩa là 'về phía', 'hướng về'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cả ba giới từ (cháo), (xiàng), và (wǎng) đều có nghĩa là "hướng về", "về phía". Tuy nhiên, có một vài khác biệt nhỏ:

  • : Nhấn mạnh hướng mà hành động đối mặt. Thường đi với các động từ như 看 (nhìn), 笑 (cười), 走 (đi).
  • : Trang trọng hơn , có thể dùng cho cả phương hướng cụ thể và trừu tượng (ví dụ: học hỏi ai đó).
  • : Nhấn mạnh điểm đến của sự di chuyển. Thường đi với các động từ di chuyển như 走 (đi), 开 (lái), 飞 (bay).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他朝我笑了笑。
    cháo xiào le xiào.

    Anh ấy mỉm cười với tôi.

  2. 我们要向好同学学习。
    繁: 我們要向好同學學習。Wǒmen yào xiàng hǎo tóngxué xuéxí.

    Chúng ta phải học hỏi từ các bạn học tốt.

  3. 你一直往前走就到了。
    yìzhí wǎng qián zǒu jiù dào le.

    Bạn cứ đi thẳng về phía trước là tới.

  4. 飞机向南飞去。
    繁: 飛機向南飛去。Fēijī xiàng nán fēi qù.

    Máy bay bay về hướng nam.

  5. 他朝窗外看了一眼。
    cháo chuāngwài kàn le yǎn.

    Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cái.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他在前面走。
    Đúng:他往前面走。

    Giới từ `在` chỉ vị trí tĩnh, không chỉ hướng di chuyển. Để nói "đi về phía trước", phải dùng `往` (hoặc `朝`, `向`).

  • Sai:我向他学习中文。
    Đúng:我跟他学习中文。

    `向` dùng để chỉ hướng học hỏi một cách trừu tượng (học tập tinh thần, phẩm chất). Khi học một môn cụ thể với ai đó, dùng `跟`.

朝/向/往 + 方向 + V | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak