除了…都

HSK 3

trừ liễu…đô

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

除了Đối tượng bị loại trừ(以外), Chủ ngữVị ngữ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 除了…都 dùng để loại trừ một đối tượng, khẳng định tất cả những đối tượng còn lại đều có chung một đặc điểm.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 除了…都… có nghĩa là "ngoại trừ/trừ… ra, thì (tất cả) đều…". Cấu trúc này dùng để loại trừ một người hoặc vật (vế sau 除了), và khẳng định rằng tất cả những người/vật còn lại trong nhóm đều có chung một hành động hoặc tính chất (vế sau 都).

Phó từ (đều, tất cả) là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này để thể hiện ý nghĩa loại trừ. Đôi khi bạn sẽ thấy có thêm 以外 (yǐwài) sau vế đầu, nhưng nó không bắt buộc và không làm thay đổi ý nghĩa.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 除了他,我们都去了。
    繁: 除了他,我們都去了。Chúle tā, wǒmen dōu le.

    Ngoại trừ anh ấy, chúng tôi đều đi cả rồi.

  2. 除了苹果,我什么水果都喜欢吃。
    繁: 除了蘋果,我什麼水果都喜歡吃。Chúle píngguǒ, shénme shuǐguǒ dōu xǐhuān chī.

    Trừ táo ra, tôi ăn được tất cả các loại hoa quả.

  3. 除了星期天,我每天都上班。
    Chúle xīngqītiān, měi tiān dōu shàngbān.

    Ngoài Chủ nhật ra, ngày nào tôi cũng đi làm.

  4. 除了小明,大家都交作业了。
    繁: 除了小明,大家都交作業了。Chúle Xiǎomíng, dàjiā dōu jiāo zuòyè le.

    Ngoại trừ Tiểu Minh, mọi người đều đã nộp bài tập.

  5. 这件衣服除了贵,没别的缺点。
    繁: 這件衣服除了貴,沒別的缺點。Zhè jiàn yīfu chúle guì, méi biéde quēdiǎn.

    Bộ quần áo này ngoài đắt ra thì không có khuyết điểm nào khác.

Lỗi thường gặp

  • Sai:除了他,我们去了。
    Đúng:除了他,我们都去了。

    Phó từ 都 là bắt buộc trong cấu trúc này để thể hiện ý nghĩa 'tất cả những người còn lại'. Thiếu 都 câu sẽ không tự nhiên.

  • Sai:除了他,我们也都去了。
    Đúng:除了他,我们都去了。

    Dùng 也 sẽ biến câu thành nghĩa 'bao gồm' (anh ấy đi, chúng tôi cũng đi). Để diễn tả sự 'loại trừ', phải dùng 都.

除了…都 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak