只有…才…
HSK 4chỉ hữu…tài
- Điều kiện
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 只有…才… dùng để diễn tả điều kiện cần và duy nhất để một việc có thể xảy ra.
Giải thích (解释 jiěshì)
Cấu trúc 只有…才… (chỉ có... thì mới...) dùng để nhấn mạnh một điều kiện duy nhất và bắt buộc phải có thì một kết quả nào đó mới xảy ra. 只有 đứng trước mệnh đề chỉ điều kiện, còn 才 đứng trước động từ hoặc mệnh đề chỉ kết quả.
Nói cách khác, nếu không có điều kiện này, thì kết quả kia chắc chắn không thể thành hiện thực. Đây là điểm khác biệt lớn so với 只要…就… (chỉ cần... là...).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 只有努力学习,才能考好。繁: 只有努力學習,才能考好。Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cáinéng kǎo hǎo.
Chỉ có chăm chỉ học tập thì mới có thể thi tốt.
- 只有多运动,身体才会好。繁: 只有多運動,身體才會好。Zhǐyǒu duō yùndòng, shēntǐ cái huì hǎo.
Chỉ có vận động nhiều thì sức khỏe mới tốt được.
- 只有他,才能打开这个门。繁: 只有他,才能打開這個門。Zhǐyǒu tā, cáinéng dǎkāi zhège mén.
Chỉ có anh ấy mới mở được cánh cửa này.
- 只有你,才了解我。繁: 只有你,才瞭解我。Zhǐyǒu nǐ, cái liǎojiě wǒ.
Chỉ có bạn mới hiểu tôi.
- 只有周末,我才有空。繁: 只有週末,我才有空。Zhǐyǒu zhōumò, wǒ cái yǒu kòng.
Chỉ có cuối tuần tôi mới rảnh.
Lỗi thường gặp
- Sai:如果努力学习,才能考好。Đúng:只有努力学习,才能考好。
`如果` chỉ là giả thiết 'nếu', còn `只有` nhấn mạnh đây là điều kiện duy nhất và bắt buộc.
- Sai:只有你帮助我,我能完成。Đúng:只有你帮助我,我才能完成。
`只有` và `才` là một cặp, không thể thiếu `才` để nối với kết quả. `才` nhấn mạnh kết quả chỉ xảy ra khi có điều kiện đó.