倒
HSK 4đảo
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 倒 diễn tả sự việc trái với lẽ thường hoặc kỳ vọng, mang ý nghĩa 'lại, ngược lại'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Phó từ 倒 dùng để chỉ một tình huống bất ngờ, trái ngược với dự đoán hoặc lẽ thường, có thể dịch là "lại", "ngược lại". Nó không phải là một sự đối lập mạnh mẽ như 但是, mà mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi hơi mỉa mai.
倒 cũng có thể dùng để thừa nhận một điểm nào đó trước khi đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc quan trọng hơn. Ví dụ: "Cái áo này đẹp thì đẹp thật, nhưng mà đắt quá."
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你说的倒容易。繁: 你說的倒容易。Nǐ shuō de dào róngyì.
Bạn nói thì dễ đấy nhỉ.
- 这件衣服倒不贵。繁: 這件衣服倒不貴。Zhè jiàn yīfu dào bù guì.
Cái áo này lại không đắt.
- 他看起来很小,力气倒不小。繁: 他看起來很小,力氣倒不小。Tā kàn qǐlái hěn xiǎo, lìqi dào bù xiǎo.
Cậu ấy trông nhỏ con, sức lại không nhỏ chút nào.
- 平时很安静,今天倒说了很多话。繁: 平時很安靜,今天倒說了很多話。Píngshí hěn ānjìng, jīntiān dào shuō le hěn duō huà.
Bình thường cậu ấy rất im lặng, hôm nay lại nói nhiều ghê.
- 我想去,他倒不想去。Wǒ xiǎng qù, tā dào bù xiǎng qù.
Tôi thì muốn đi, còn anh ấy lại không muốn đi.
Lỗi thường gặp
- Sai:倒他很聪明。Đúng:他倒很聪明。
倒 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ, không thể đứng đầu câu một mình.
- Sai:这个问题不难倒。Đúng:这个问题倒不难。
倒 phải đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng ở cuối câu.