反而
HSK 4phản nhi
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Liên từ 反而 dùng để nối hai vế câu có kết quả trái ngược với dự đoán hoặc lẽ thường.
Giải thích (解释 jiěshì)
反而 (phản nhi) có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại'. Nó được dùng để nối hai vế câu, trong đó vế sau biểu thị một kết quả hoàn toàn trái ngược với những gì được mong đợi từ vế trước. Vế đầu tiên tạo ra một kỳ vọng, nhưng vế sau lại phá vỡ kỳ vọng đó.
Cấu trúc này nhấn mạnh sự bất ngờ, sự phi logic của tình huống. Nó thường đi kèm với 不但不... (không những không...) để tăng thêm mức độ tương phản.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 吃了药,他的病反而更重了。繁: 吃了藥,他的病反而更重了。Chī le yào, tā de bìng fǎn'ér gèng zhòng le.
Uống thuốc rồi mà bệnh của anh ấy lại nặng hơn.
- 我好心帮他,他反而生气了。繁: 我好心幫他,他反而生氣了。Wǒ hǎoxīn bāng tā, tā fǎn'ér shēngqì le.
Tôi có lòng tốt giúp anh ta, anh ta lại nổi giận.
- 运动后,我不但不累,反而很有精神。繁: 運動後,我不但不累,反而很有精神。Yùndòng hòu, wǒ bùdàn bù lèi, fǎn'ér hěn yǒu jīngshén.
Sau khi vận động, tôi không những không mệt mà ngược lại còn thấy rất sảng khoái.
- 降价以后,买的人反而少了。繁: 降價以後,買的人反而少了。Jiàngjià yǐhòu, mǎi de rén fǎn'ér shǎo le.
Sau khi giảm giá, người mua trái lại còn ít đi.
- 哥哥学习努力,成绩反而下降了。繁: 哥哥學習努力,成績反而下降了。Gēge xuéxí nǔlì, chéngjì fǎn'ér xiàjiàng le.
Anh trai học hành chăm chỉ, thành tích ngược lại bị giảm sút.
Lỗi thường gặp
- Sai:反而他不高兴。Đúng:我安慰他,他反而不高兴。
反而 không thể đứng một mình ở đầu câu. Nó cần một vế câu phía trước để tạo ra sự tương phản, đối lập.
- Sai:他很高,反而他弟弟很矮。Đúng:他很高,但是他弟弟很矮。
Khi chỉ so sánh hai sự thật đối lập đơn thuần, dùng 但是. 反而 dùng khi kết quả trái với lẽ thường hoặc dự đoán.