到
HSK 2đáo
- Vị trí
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Động từ到Địa điểm / Thời gian
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Giới từ 到 dùng để chỉ điểm đến của một hành động, cả về không gian (đến đâu) lẫn thời gian (đến khi nào).
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 到 sau động từ để diễn tả hành động đã đạt đến một địa điểm hoặc một thời điểm cụ thể. Nó giống như "đến" hoặc "tới" trong tiếng Việt.
Khi nói về không gian, ta có 走到学校 (đi bộ đến trường). Khi nói về thời gian, ta có 学到三点 (học đến 3 giờ). Cấu trúc này rất hữu ích để diễn tả điểm kết thúc của một hành động.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他跑到学校了。繁: 他跑到學校了。Tā pǎo dào xuéxiào le.
Anh ấy đã chạy đến trường rồi.
- 我们学到晚上十点。繁: 我們學到晚上十點。Wǒmen xué dào wǎnshang shí diǎn.
Chúng tôi học đến 10 giờ tối.
- 飞机什么时候到上海?繁: 飛機什麼時候到上海?Fēijī shénme shíhou dào Shànghǎi?
Khi nào máy bay đến Thượng Hải?
- 请你送到门口。繁: 請你送到門口。Qǐng nǐ sòng dào ménkǒu.
Mời bạn tiễn ra đến cửa.
- 从我家到公司要半小时。繁: 從我家到公司要半小時。Cóng wǒ jiā dào gōngsī yào bàn xiǎoshí.
Từ nhà tôi đến công ty mất nửa tiếng.
Lỗi thường gặp
- Sai:我到公司走路。Đúng:我走路到公司。
Động từ chính (走路) phải đứng trước 到 + địa điểm. Cấu trúc là 'làm gì' rồi mới 'đến đâu'.
- Sai:我学习到。Đúng:我学习到很晚。
Sau 到 phải có địa điểm hoặc thời gian cụ thể. Không thể để 到 đứng một mình làm bổ ngữ.