Động từ + 得 + 补语 (khả năng)
HSK 3đắc
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Động từ得Bổ ngữ (kết quả/phương hướng)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 'động từ + 得' dùng để diễn tả khả năng thực hiện hoặc đạt được kết quả của một hành động.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng để diễn tả một hành động có khả năng xảy ra hoặc đạt được một kết quả nào đó hay không. Cấu trúc này không nói về việc đã làm, mà là có thể làm được không.
Nó trả lời cho câu hỏi "Liệu có thể... không?". Dạng phủ định của nó là Động từ + 不 + Bổ ngữ, ví dụ 看得清楚 (nhìn rõ được) → 看不清楚 (nhìn không rõ).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 老师说的话我听得懂。繁: 老師說的話我聽得懂。Lǎoshī shuō de huà wǒ tīng de dǒng.
Tôi hiểu được những gì cô giáo nói.
- 今天的作业你做得完吗?繁: 今天的作業你做得完嗎?Jīntiān de zuòyè nǐ zuò de wán ma?
Bài tập hôm nay bạn làm xong nổi không?
- 这个字你看得清楚吗?繁: 這個字你看得清楚嗎?Zhège zì nǐ kàn de qīngchu ma?
Chữ này bạn có nhìn rõ không?
- 这么多饭,我吃得完。繁: 這麼多飯,我吃得完。Zhème duō fàn, wǒ chī de wán.
Nhiều cơm thế này, tôi ăn hết được.
- 那个箱子你拿得动吗?繁: 那個箱子你拿得動嗎?Nàge xiāngzi nǐ ná de dòng ma?
Cái vali đó bạn xách nổi không?
Lỗi thường gặp
- Sai:我不看得清楚。Đúng:我看不清楚。
Dạng phủ định là 'V + 不 + Bổ ngữ', không dùng '不' và '得' cùng lúc.
- Sai:我能听懂。Đúng:我听得懂。
Khi diễn tả khả năng vốn có hoặc do điều kiện khách quan, dùng 'V+得+C' tự nhiên hơn là dùng trợ động từ '能'.