HSK 1

đô

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ (số nhiều/liệt kê)Động từ/Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 都 (dōu) có nghĩa là 'đều', dùng để chỉ tất cả các đối tượng đã được liệt kê trước đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ (dōu) có nghĩa là "đều", dùng để tổng hợp lại một nhóm đối tượng đã được nhắc đến. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc tính chất nào đó áp dụng cho tất cả thành viên trong nhóm.

luôn đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ. Chủ ngữ phải là số nhiều (ví dụ: 我们, 他们), một danh sách (A和B), hoặc một đại từ chỉ chung như 大家 (mọi người).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我们都是学生。
    繁: 我們都是學生。Wǒmen dōu shì xuéshēng.

    Chúng tôi đều là học sinh.

  2. 他们都很高兴。
    繁: 他們都很高興。Tāmen dōu hěn gāoxìng.

    Bọn họ đều vui.

  3. 这些汉字我都会写。
    繁: 這些漢字我都會寫。Zhèxiē hànzì dōu huì xiě.

    Mấy chữ Hán này tôi đều biết viết.

  4. 爸爸和妈妈都是医生。
    繁: 爸爸和媽媽都是醫生。Bàba māma dōu shì yīshēng.

    Bố và mẹ đều là bác sĩ.

  5. 我们都喜欢喝茶。
    繁: 我們都喜歡喝茶。Wǒmen dōu xǐhuān chá.

    Chúng tôi đều thích uống trà.

都 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak