也
HSK 1dã
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ也Động từ/Tính từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 也 dùng để diễn tả sự tương đồng, có nghĩa là 'cũng'.
Giải thích (解释 jiěshì)
也 (dã) là một phó từ, có nghĩa là "cũng". Nó được dùng để chỉ ra rằng chủ ngữ của câu cũng có chung một hành động hoặc đặc điểm nào đó đã được đề cập trước đó.
Vị trí của 也 rất quan trọng: nó luôn đứng trước động từ hoặc tính từ. Trong câu phủ định, 也 sẽ đứng trước 不 hoặc 没.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我是学生,他也是学生。繁: 我是學生,他也是學生。Wǒ shì xuéshēng, tā yě shì xuéshēng.
Tôi là học sinh, anh ấy cũng là học sinh.
- 你喜欢猫,我也喜欢猫。繁: 你喜歡貓,我也喜歡貓。Nǐ xǐhuān māo, wǒ yě xǐhuān māo.
Bạn thích mèo, tôi cũng thích mèo.
- 他不去上课,我也不去。繁: 他不去上課,我也不去。Tā bú qù shàngkè, wǒ yě bú qù.
Anh ấy không đi học, tôi cũng không đi.
- 昨天很冷,今天也很冷。Zuótiān hěn lěng, jīntiān yě hěn lěng.
Hôm qua trời lạnh, hôm nay cũng lạnh.
- 这个菜好吃,那个菜也好吃。繁: 這個菜好吃,那個菜也好吃。Zhège cài hǎochī, nàge cài yě hǎochī.
Món này ngon, món kia cũng ngon.