双重否定

HSK 4

song trùng phủ định

  • Phủ định

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Các cấu trúc thường gặp: 不得不Động từ, 非...不可, 没有......

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phủ định kép dùng hai từ phủ định trong một câu để nhấn mạnh ý khẳng định, mang nghĩa 'không thể không' hoặc 'luôn luôn'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Trong tiếng Trung, hai lần phủ định không triệt tiêu nhau mà lại tạo thành một lời khẳng định rất mạnh mẽ. Giống như trong tiếng Việt, 'không thể không' chính là 'phải'. Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết, sự bắt buộc hoặc tính phổ quát của một sự việc nào đó. Các cặp từ phổ biến nhất là 不得不 (bất đắc bất), 非...不可 (phi... bất khả), và 没有...不... (không có... mà không...).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我不得不加班。
    bùdébù jiābān.

    Tôi phải tăng ca thôi.

  2. 这件事非你去做不可。
    繁: 這件事非你去做不可。Zhè jiàn shì fēi zuò bùkě.

    Việc này nhất định phải do bạn làm.

  3. 他没有一天不学习。
    繁: 他沒有一天不學習。 méiyǒu tiān xuéxí.

    Không có ngày nào anh ấy không học cả.

  4. 在场的人无不感动。
    繁: 在場的人無不感動。Zàichǎng de rén gǎndòng.

    Những người có mặt không ai là không cảm động.

  5. 你不能不承认他很帅。
    繁: 你不能不承認他很帥。 bùnéng chéngrèn hěn shuài.

    Bạn không thể không thừa nhận anh ấy rất đẹp trai.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我不想去,但是我不得不。
    Đúng:我不想去,但是我不得不去。

    Phó từ `不得不` phải đi kèm với động từ phía sau, không thể đứng một mình làm vị ngữ.

  • Sai:这件事非你不可做。
    Đúng:这件事非你去做不可。

    Trong cấu trúc `非...不可`, `不可` phải đứng ở cuối câu, sau cả cụm động từ.

双重否定 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak