对…而言

HSK 4

đối…nhi ngôn

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Đối tượng而言,Mệnh đề (quan điểm/ý kiến)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 对…而言 dùng để diễn đạt quan điểm hoặc ý kiến từ góc nhìn của một người hay một phía nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

对…而言 có nghĩa là "đối với... mà nói", dùng để đưa ra một nhận định, đánh giá từ một góc nhìn cụ thể. Đối tượng ở đây có thể là người, sự vật, hoặc một tập thể.

Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh cần sự nghiêm túc. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng 对…来说 với ý nghĩa tương tự nhưng tự nhiên hơn.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 对我而言,家庭最重要。
    繁: 對我而言,家庭最重要。Duì ér yán, jiātíng zuì zhòngyào.

    Đối với tôi mà nói, gia đình là quan trọng nhất.

  2. 对学生而言,这次考试很难。
    繁: 對學生而言,這次考試很難。Duì xuéshēng ér yán, zhè kǎoshì hěn nán.

    Đối với học sinh mà nói, kỳ thi lần này rất khó.

  3. 对一个孩子而言,父母的爱是无价的。
    繁: 對一個孩子而言,父母的愛是無價的。Duì ge háizi ér yán, fùmǔ de ài shì wújià de.

    Đối với một đứa trẻ, tình yêu của cha mẹ là vô giá.

  4. 对公司而言,这是一个好机会。
    繁: 對公司而言,這是一個好機會。Duì gōngsī ér yán, zhè shì ge hǎo jīhuì.

    Đối với công ty mà nói, đây là một cơ hội tốt.

  5. 对历史而言,我们只是过客。
    繁: 對歷史而言,我們只是過客。Duì lìshǐ ér yán, wǒmen zhǐshì guòkè.

    Đối với lịch sử, chúng ta chỉ là những người khách qua đường.

Lỗi thường gặp

  • Sai:对我而言,我今天很高兴。
    Đúng:我今天很高兴。

    Khi chỉ đơn thuần diễn tả cảm xúc cá nhân, không cần dùng cấu trúc này. Câu sẽ trở nên rườm rà, không tự nhiên.

  • Sai:对地球而言,它绕着太阳转。
    Đúng:地球绕着太阳转。

    Cấu trúc này dùng để nêu quan điểm, ý kiến, không dùng để diễn tả một sự thật khách quan, một định luật khoa học.

对…而言 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak