对不对
HSK 2đối bất đối
- Câu hỏi
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Mệnh đề,对不对?
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng ở cuối câu để hỏi xác nhận, tương đương với 'đúng không?', 'phải không?'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là một cách rất phổ biến để hỏi xác nhận lại thông tin, giống như 'đúng không?' hoặc 'phải không?' trong tiếng Việt. Bạn chỉ cần thêm 对不对 vào cuối một câu trần thuật là đã có ngay một câu hỏi. Cấu trúc này thân mật và tự nhiên hơn so với dùng 是吗?.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你是越南人,对不对?繁: 你是越南人,對不對?Nǐ shì Yuènánrén, duì bu duì?
Bạn là người Việt Nam, đúng không?
- 我们明天去图书馆,对不对?繁: 我們明天去圖書館,對不對?Wǒmen míngtiān qù túshūguǎn, duì bu duì?
Ngày mai chúng ta đi thư viện, phải không?
- 这件衣服很漂亮,对不对?繁: 這件衣服很漂亮,對不對?Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, duì bu duì?
Cái áo này đẹp nhỉ, đúng không?
- 他喜欢喝咖啡,对不对?繁: 他喜歡喝咖啡,對不對?Tā xǐhuan hē kāfēi, duì bu duì?
Anh ấy thích uống cà phê, phải không?
- 你已经吃过饭了,对不对?繁: 你已經吃過飯了,對不對?Nǐ yǐjīng chī guo fàn le, duì bu duì?
Bạn ăn cơm rồi, đúng không?
Lỗi thường gặp
- Sai:你是学生,对不对吗?Đúng:你是学生,对不对?
Bản thân `对不对` đã là một câu hỏi rồi, không cần thêm `吗` ở cuối nữa.
- Sai:你对不对是老师?Đúng:你是老师,对不对?
`对不对` luôn đứng ở cuối câu để xác nhận lại cả mệnh đề phía trước.