好不好

HSK 2

hảo bất hảo

  • Câu hỏi

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mệnh đề好不好?

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng ở cuối câu để hỏi ý kiến hoặc xin sự đồng ý, tương tự như '...được không?' hoặc '...nhé?' trong tiếng Việt.

Giải thích (解释 jiěshì)

好不好 là một câu hỏi đuôi (tag question) đặt ở cuối câu để trưng cầu ý kiến hoặc xin phép một cách nhẹ nhàng, thân mật. Nó làm cho lời đề nghị hoặc câu hỏi trở nên mềm mỏng hơn, giống như bạn đang hỏi "...có được không?" hoặc "...nhé?".

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi rủ rê bạn bè hoặc đề xuất một việc gì đó. Nó thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người nghe.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我们一起去看电影,好不好?
    繁: 我們一起去看電影,好不好?Wǒmen yìqǐ kàn diànyǐng, hǎo bu hǎo?

    Chúng ta cùng đi xem phim nhé?

  2. 我们吃火锅,好不好?
    繁: 我們吃火鍋,好不好?Wǒmen chī huǒguō, hǎo bu hǎo?

    Chúng mình đi ăn lẩu được không?

  3. 我帮你拿,好不好?
    繁: 我幫你拿,好不好? bāng ná, hǎo bu hǎo?

    Để tôi cầm giúp bạn nhé?

  4. 你小声一点,好不好?
    繁: 你小聲一點,好不好? xiǎo shēng yìdiǎn, hǎo bu hǎo?

    Bạn nói nhỏ một chút được không?

  5. 明天我们去公园,好不好?
    繁: 明天我們去公園,好不好?Míngtiān wǒmen gōngyuán, hǎo bu hǎo?

    Ngày mai chúng ta đi công viên, được không?

Lỗi thường gặp

  • Sai:老板,这个方案明天交,好不好?
    Đúng:老板,这个方案明天交,可以吗?

    `好不好` mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi trẻ con. Với cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng, nên dùng `可以吗` hoặc `行吗`.

好不好 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak