多 (hỏi mức độ)

HSK 1

đa

  • Câu hỏi

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữTính từ?

Ý nghĩa (意思 yìsi)

多 dùng để hỏi về mức độ của một tính chất, tương đương với '... bao nhiêu?' hoặc '... thế nào?' trong tiếng Việt.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ được dùng trong câu hỏi để hỏi về mức độ của một tính chất, ví dụ như tuổi tác, chiều cao, khoảng cách. Nó tương đương với cấu trúc "... bao nhiêu?" trong tiếng Việt.

Các cụm từ thường gặp nhất là 多大 (bao lớn/bao nhiêu tuổi), 多高 (cao bao nhiêu), 多远 (xa bao nhiêu), và 多久 (bao lâu).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你儿子多大了?
    繁: 你兒子多大了? érzi duō le?

    Con trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?

  2. 你哥哥多高?
    gēge duō gāo?

    Anh trai bạn cao bao nhiêu?

  3. 学校离这儿多远?
    繁: 學校離這兒多遠?Xuéxiào zhèr duō yuǎn?

    Trường học cách đây bao xa?

  4. 这个苹果多重?
    繁: 這個蘋果多重?Zhège píngguǒ duō zhòng?

    Quả táo này nặng bao nhiêu?

  5. 去机场要多久?
    繁: 去機場要多久? jīchǎng yào duō jiǔ?

    Đi đến sân bay mất bao lâu?

多 (hỏi mức độ) | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak