怎么

HSK 1

chẩm ma

  • Câu hỏi

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ怎么Động từ/Tính từ...?

Ý nghĩa (意思 yìsi)

怎么 là đại từ nghi vấn dùng để hỏi về phương thức, cách thức hoặc nguyên nhân của sự việc.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 怎么 để hỏi hai điều chính:

  1. Hỏi cách thức (làm thế nào?): Đặt 怎么 ngay trước động từ. Ví dụ: 这个字怎么写? (Chữ này viết thế nào?).
  2. Hỏi nguyên nhân (sao lại...?): Thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không ngờ tới. Ví dụ: 你怎么不说话? (Sao bạn không nói gì?). Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với 为什么 nhưng mang sắc thái cảm xúc hơn.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这个汉字怎么读?
    繁: 這個漢字怎麼讀?Zhège hànzì zěnme dú?

    Chữ Hán này đọc thế nào?

  2. 去机场怎么走?
    繁: 去機場怎麼走? jīchǎng zěnme zǒu?

    Đi đến sân bay thì đi đường nào?

  3. 你怎么哭了?
    繁: 你怎麼哭了? zěnme le?

    Sao con lại khóc rồi?

  4. 你怎么还没吃饭?
    繁: 你怎麼還沒吃飯? zěnme hái méi chīfàn?

    Sao bạn vẫn chưa ăn cơm?

  5. 他怎么没来上课?
    繁: 他怎麼沒來上課? zěnme méi lái shàngkè?

    Sao anh ấy không đến lớp học?

怎么 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak