…而言
HSK 6nhi ngôn
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc …而言 dùng để diễn đạt quan điểm hoặc đánh giá từ một góc độ, lập trường cụ thể, mang tính trang trọng.
Giải thích (解释 jiěshì)
…而言 (nhi ngôn) là một cách nói trang trọng để đưa ra quan điểm, nhận xét từ góc độ của một người hay một sự vật nào đó. Nó tương đương với "đối với... mà nói" hoặc "xét về mặt..." trong tiếng Việt.
Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, nhấn mạnh rằng ý kiến sắp trình bày là dựa trên lập trường của chủ thể được nhắc đến. Trong văn nói thông thường, người ta hay dùng 对...来说 hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 对我而言,这是一个好机会。繁: 對我而言,這是一個好機會。Duì wǒ ér yán, zhè shì yí ge hǎo jīhuì.
Đối với tôi mà nói, đây là một cơ hội tốt.
- 对学生而言,成绩很重要。繁: 對學生而言,成績很重要。Duì xuéshēng ér yán, chéngjì hěn zhòngyào.
Đối với học sinh, thành tích rất quan trọng.
- 对我们公司而言,这是个大挑战。繁: 對我們公司而言,這是個大挑戰。Duì wǒmen gōngsī ér yán, zhè shì ge dà tiǎozhàn.
Đối với công ty chúng tôi, đây là một thách thức lớn.
- 就他个人而言,他更喜欢安静的环境。繁: 就他個人而言,他更喜歡安靜的環境。Jiù tā gèrén ér yán, tā gèng xǐhuān ānjìng de huánjìng.
Xét về cá nhân anh ấy, anh ấy thích môi trường yên tĩnh hơn.
- 从历史角度而言,这件事意义重大。繁: 從歷史角度而言,這件事意義重大。Cóng lìshǐ jiǎodù ér yán, zhè jiàn shì yìyì zhòngdà.
Từ góc độ lịch sử mà nói, việc này có ý nghĩa trọng đại.
Lỗi thường gặp
- Sai:对我而言,今天天气真好!Đúng:对我来说,今天天气真好!
`而言` mang tính trang trọng. Với các chủ đề đời thường như thời tiết, nên dùng `来说` sẽ tự nhiên hơn.
- Sai:而言,学习汉语很难。Đúng:对我而言,学习汉语很难。
`而言` phải đi sau một đối tượng hoặc chủ thể cụ thể (`对我`, `对学生`...) để xác định góc nhìn đang được nói đến.