不但不…反而…
HSK 4bất đãn bất…phản nhi
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Diễn tả kết quả không chỉ không như mong đợi mà còn hoàn toàn trái ngược.
Giải thích (解释 jiěshì)
Cấu trúc này diễn tả một tình huống không những không diễn ra như mong đợi, mà còn cho kết quả hoàn toàn trái ngược. Vế đầu dùng 不但不 để phủ định điều đáng lẽ phải xảy ra. Vế sau dùng 反而 để đưa ra một kết quả bất ngờ, ngược lại hẳn. Nó nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ giữa kỳ vọng và thực tế.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 吃了药不但没好,反而更严重了。繁: 吃了藥不但沒好,反而更嚴重了。Chī le yào bùdàn méi hǎo, fǎn'ér gèng yánzhòng le.
Uống thuốc xong không những không đỡ mà còn nặng hơn.
- 下雨后不但不凉快,反而更热了。繁: 下雨後不但不涼快,反而更熱了。Xià yǔ hòu bùdàn bù liángkuai, fǎn'ér gèng rè le.
Sau cơn mưa trời không những không mát mà còn nóng hơn.
- 他不但不感谢我,反而骂我。繁: 他不但不感謝我,反而罵我。Tā bùdàn bù gǎnxiè wǒ, fǎn'ér mà wǒ.
Anh ta không những không cảm ơn tôi mà ngược lại còn mắng tôi.
- 这么做不但没解决问题,反而更麻烦了。繁: 這麼做不但沒解決問題,反而更麻煩了。Zhème zuò bùdàn méi jiějué wèntí, fǎn'ér gèng máfan le.
Làm thế này không những không giải quyết được vấn đề mà còn phiền phức hơn.
- 他不但不承认错误,反而指责别人。繁: 他不但不承認錯誤,反而指責別人。Tā bùdàn bù chéngrèn cuòwù, fǎn'ér zhǐzé biérén.
Anh ta không những không nhận sai mà còn đổ lỗi cho người khác.
Lỗi thường gặp
- Sai:他不但不吃饭,反而不喝水。Đúng:他不但不吃饭,而且也不喝水。
`反而` dùng cho kết quả trái ngược, không phải để liệt kê hai việc phủ định song song. Trường hợp này nên dùng `而且`.
- Sai:他不但帮助我,反而骂我。Đúng:他不但不帮助我,反而骂我。
Cấu trúc cố định là `不但不...`, dùng để phủ định một hành động được kỳ vọng, sau đó mới nêu lên hành động trái ngược.