仿佛

HSK 6

phảng phất

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ仿佛Động từ/Cụm tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 仿佛 dùng để diễn tả sự so sánh hoặc phỏng đoán, mang nghĩa 'dường như', 'tựa như', 'cứ như là'.

Giải thích (解释 jiěshì)

仿佛 là một phó từ, dùng để so sánh hoặc phỏng đoán, tương tự như 好像 nhưng mang sắc thái trang trọng và văn viết hơn. Nó có nghĩa là 'dường như', 'tựa như', 'cứ như là'.

Bạn có thể dùng 仿佛 khi miêu tả một cảnh tượng, một cảm giác, hoặc một sự việc không chắc chắn nhưng có vẻ là thật. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng 好像 hơn.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我仿佛在哪儿见过他。
    繁: 我彷彿在哪兒見過他。 fǎngfú zài nǎr jiàn guo tā.

    Tôi dường như đã gặp anh ấy ở đâu đó rồi.

  2. 我仿佛回到了童年。
    繁: 我彷彿回到了童年。 fǎngfú huí dào le tóngnián.

    Tôi cứ như là đã quay về thời thơ ấu.

  3. 远处的灯光仿佛星星。
    繁: 遠處的燈光彷彿星星。Yuǎnchù de dēngguāng fǎngfú xīngxing.

    Ánh đèn phía xa trông tựa như những vì sao.

  4. 我仿佛听见有人叫我。
    繁: 我彷彿聽見有人叫我。 fǎngfú tīngjiàn yǒu rén jiào wǒ.

    Tôi dường như nghe thấy có người gọi mình.

  5. 他说得仿佛真的一样。
    繁: 他說得彷彿真的一樣。 shuō de fǎngfú zhēn de yíyàng.

    Anh ấy nói cứ như là thật vậy.

Lỗi thường gặp

  • Sai:你仿佛瘦了。
    Đúng:你好像瘦了。

    Trong văn nói thân mật, 好像 tự nhiên hơn. 仿佛 thường trang trọng hoặc dùng trong văn viết.

  • Sai:他仿佛是我的老师。
    Đúng:他是我的老师。

    仿佛 dùng cho phỏng đoán, không dùng cho sự thật chắc chắn. Nếu anh ấy đúng là giáo viên của bạn, hãy dùng 是.

仿佛 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak