像…一样
HSK 3tượng…nhất dạng
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ像Đối tượng so sánh一样(Tính từ/Động từ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 像…一样 dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có điểm tương đồng, nghĩa là 'giống như'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là cấu trúc so sánh ví von cơ bản nhất, có nghĩa là "giống như là...". 像 (xiàng) có nghĩa là "giống", còn 一样 (yíyàng) là "như nhau". Khi kết hợp, chúng tạo thành một cặp để diễn tả sự tương đồng. Bạn có thể thêm tính từ hoặc động từ ở cuối để nói rõ hai thứ giống nhau ở điểm nào.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我妹妹像公主一样漂亮。繁: 我妹妹像公主一樣漂亮。Wǒ mèimei xiàng gōngzhǔ yíyàng piàoliang.
Em gái tôi xinh đẹp như công chúa.
- 他像他爸爸一样高。繁: 他像他爸爸一樣高。Tā xiàng tā bàba yíyàng gāo.
Anh ấy cao giống như bố của anh ấy.
- 这个苹果像蜜一样甜。繁: 這個蘋果像蜜一樣甜。Zhège píngguǒ xiàng mì yíyàng tián.
Quả táo này ngọt như mật ong.
- 我也想像你一样说好中文。繁: 我也想像你一樣說好中文。Wǒ yě xiǎng xiàng nǐ yíyàng shuō hǎo Zhōngwén.
Tôi cũng muốn nói giỏi tiếng Trung như bạn.
- 雪像棉花一样白。繁: 雪像棉花一樣白。Xuě xiàng miánhua yíyàng bái.
Tuyết trắng như bông gòn.
Lỗi thường gặp
- Sai:他像他爸爸高。Đúng:他像他爸爸一样高。
像 và 一样 là một cặp, thường đi cùng nhau để tạo thành cấu trúc so sánh hoàn chỉnh, không nên bỏ 一样.
- Sai:他像他爸爸高一样。Đúng:他像他爸爸一样高。
Tính từ hoặc động từ mô tả sự tương đồng (ví dụ: 高) phải đứng ở cuối câu, sau 一样.