反正

HSK 4

phản chính

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

反正Mệnh đề (kết luận/quyết định)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 反正 dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc quyết định không thay đổi, bất kể hoàn cảnh.

Giải thích (解释 jiěshì)

反正 (phản chính) có nghĩa là "dù sao thì", "đằng nào cũng". Nó được dùng để đưa ra một kết luận hoặc một lý do chính, bất chấp những điều kiện hoặc tình huống khác. Giống như khi bạn muốn nói: "Mấy chuyện kia không quan trọng, quan trọng là..."

反正 thường đứng ở đầu câu hoặc đầu một vế câu để nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng không bị ảnh hưởng bởi những gì đã xảy ra trước đó.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你别劝他了,反正他不会听的。
    繁: 你別勸他了,反正他不會聽的。 bié quàn le, fǎnzhèng huì tīng de.

    Bạn đừng khuyên anh ấy nữa, đằng nào anh ấy cũng không nghe đâu.

  2. 不管你来不来,反正我都要去。
    繁: 不管你來不來,反正我都要去。Bùguǎn lái bu lái, fǎnzhèng dōu yào qù.

    Dù bạn có đến hay không, dù sao thì tôi cũng sẽ đi.

  3. 反正时间还早,我们再逛逛吧。
    繁: 反正時間還早,我們再逛逛吧。Fǎnzhèng shíjiān hái zǎo, wǒmen zài guàngguang ba.

    Dù sao thì vẫn còn sớm, chúng mình đi dạo thêm chút đi.

  4. 虽然很难,但反正我们得试试。
    繁: 雖然很難,但反正我們得試試。Suīrán hěn nán, dàn fǎnzhèng wǒmen děi shìshi.

    Tuy rất khó, nhưng đằng nào chúng ta cũng phải thử.

  5. 反正都一样,你决定吧。
    繁: 反正都一樣,你決定吧。Fǎnzhèng dōu yíyàng, juédìng ba.

    Đằng nào cũng như nhau cả, bạn quyết định đi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他不会听的,反正。
    Đúng:反正他不会听的。

    反正 là phó từ, phải đứng trước mệnh đề mà nó nhấn mạnh, không thể đứng một mình ở cuối câu như trong tiếng Việt.

反正 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak