HSK 2

cấp

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐối tượngĐộng từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Giới từ 给 dùng để chỉ người nhận hoặc đối tượng hưởng lợi của một hành động, tương đương với 'cho' trong tiếng Việt.

Giải thích (解释 jiěshì)

Khi muốn nói làm một việc gì đó cho ai, bạn dùng giới từ . Cấu trúc 给 + người nào đó sẽ đứng ngay trước động từ để chỉ rõ người nhận hoặc người được hưởng lợi từ hành động đó. Đây là một điểm khác biệt lớn so với tiếng Việt, nơi chúng ta thường đặt 'cho ai đó' ở cuối câu. Hãy nhớ: 给 ai làm gì.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他给我打电话。
    繁: 他給我打電話。 gěi diànhuà.

    Anh ấy gọi điện thoại cho tôi.

  2. 妈妈给我做饭。
    繁: 媽媽給我做飯。Māma gěi zuò fàn.

    Mẹ nấu cơm cho tôi.

  3. 我给你介绍一个朋友。
    繁: 我給你介紹一個朋友。 gěi jièshào ge péngyou.

    Tôi giới thiệu cho bạn một người bạn.

  4. 老师给我们上课。
    繁: 老師給我們上課。Lǎoshī gěi wǒmen shàng kè.

    Thầy giáo giảng bài cho chúng tôi.

  5. 请给我一杯水。
    繁: 請給我一杯水。Qǐng gěi bēi shuǐ.

    Làm ơn cho tôi một cốc nước.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我打电话他给。
    Đúng:我给他打电话。

    Cấu trúc `给 + đối tượng` phải đứng trước động từ, không giống tiếng Việt đặt 'cho ai đó' ở cuối câu.

  • Sai:他买一个礼物给我。
    Đúng:他给我买一个礼物。

    Luôn nhớ quy tắc: `给 ai làm gì`. Cụm giới từ `给我` phải đứng trước động từ `买`.

给 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak