HSK 2

cân

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐối tượng(Phó từ)Động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Giới từ 跟 dùng để nối hai danh từ, có nghĩa là 'cùng', 'với', thường chỉ sự đồng hành trong một hành động.

Giải thích (解释 jiěshì)

là một giới từ (preposition) rất thông dụng, có nghĩa là 'cùng', 'với'. Nó dùng để nối hai người hoặc vật để diễn tả họ cùng nhau thực hiện một hành động. Cụm 跟 + ai đó thường đứng trước động từ.

Trong khẩu ngữ, được dùng rất phổ biến, đôi khi có thể thay thế cho (và). Tuy nhiên, nhấn mạnh hơn về sự đồng hành, tương tác.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我跟朋友一起去学校。
    繁: 我跟朋友一起去學校。 gēn péngyou yìqǐ xuéxiào.

    Tôi đi học cùng với bạn bè.

  2. 他在跟妈妈聊天。
    繁: 他在跟媽媽聊天。 zài gēn māma liáotiān.

    Cậu ấy đang nói chuyện với mẹ.

  3. 你想跟我去看电影吗?
    繁: 你想跟我去看電影嗎? xiǎng gēn kàn diànyǐng ma?

    Bạn muốn đi xem phim với mình không?

  4. 老师跟学生们说话。
    繁: 老師跟學生們說話。Lǎoshī gēn xuéshengmen shuōhuà.

    Thầy giáo nói chuyện với các bạn học sinh.

  5. 我明天要跟你见面。
    繁: 我明天要跟你見面。 míngtiān yào gēn jiànmiàn.

    Ngày mai tôi phải gặp bạn.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我说话跟他。
    Đúng:我跟他说话。

    Cụm giới từ `跟 + đối tượng` phải đứng trước động từ, không đứng sau như trong tiếng Việt.

  • Sai:桌子上有书跟笔。
    Đúng:桌子上有书和笔。

    Khi chỉ liệt kê đồ vật không có sự tương tác, dùng `和` sẽ tự nhiên hơn. `跟` thường ngụ ý sự đồng hành.

跟 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak