对
HSK 2đối
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ对Tân ngữĐộng từ / Tính từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Giới từ 对 dùng để chỉ đối tượng hoặc hướng của một hành động, thái độ, thường dịch là 'với', 'đối với'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Giới từ 对 (duì) giới thiệu đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng đến. Hãy nghĩ về nó như một mũi tên chỉ vào người/vật tiếp nhận. Nó thường đi kèm với các động từ như 说 (nói), 笑 (cười), hoặc các cụm từ chỉ thái độ như 好 (tốt), 满意 (hài lòng), 感兴趣 (có hứng thú).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 老师对学生很好。繁: 老師對學生很好。Lǎoshī duì xuéshēng hěn hǎo.
Cô giáo rất tốt với học sinh.
- 他对我说谢谢。繁: 他對我說謝謝。Tā duì wǒ shuō xièxie.
Anh ấy nói cảm ơn với tôi.
- 我对音乐感兴趣。繁: 我對音樂感興趣。Wǒ duì yīnyuè gǎn xìngqù.
Tôi có hứng thú với âm nhạc.
- 看手机对眼睛不好。繁: 看手機對眼睛不好。Kàn shǒujī duì yǎnjīng bù hǎo.
Xem điện thoại không tốt cho mắt.
- 你对这个计划满意吗?繁: 你對這個計劃滿意嗎?Nǐ duì zhège jìhuà mǎnyì ma?
Bạn có hài lòng với kế hoạch này không?
Lỗi thường gặp
- Sai:我说他,明天见。Đúng:我对他说,明天见。
Khi động từ 'nói' (说) có đối tượng cụ thể, ta cần dùng giới từ 对 để chỉ người nghe.
- Sai:我对朋友聊天。Đúng:我跟朋友聊天。
聊天 (trò chuyện) là hành động hai chiều, cần sự tương tác, nên dùng 跟 (cùng, với). 对 thường chỉ hành động một chiều.