更
HSK 2canh
- So sánh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 更 dùng để so sánh, biểu thị mức độ cao hơn so với một đối tượng hoặc một trạng thái đã có.
Giải thích (解释 jiěshì)
更 (gèng) là một phó từ chỉ mức độ, có nghĩa là "hơn", "càng...hơn". Nó được dùng khi so sánh hai sự vật hoặc trạng thái, để nhấn mạnh rằng vế sau có mức độ cao hơn vế trước. 更 ngụ ý rằng đã có một mức độ nhất định rồi, và bây giờ còn cao hơn nữa. Ví dụ, nếu hôm qua đã nóng, thì hôm nay 更热 (nóng hơn nữa).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 今天比昨天更热。繁: 今天比昨天更熱。Jīntiān bǐ zuótiān gèng rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
- 这个更贵,我买那个。繁: 這個更貴,我買那個。Zhè ge gèng guì, wǒ mǎi nà ge.
Cái này đắt hơn, tôi mua cái kia.
- 我更喜欢喝茶。繁: 我更喜歡喝茶。Wǒ gèng xǐhuān hē chá.
Tôi thích uống trà hơn.
- 他的中文更好了。Tā de Zhōngwén gèng hǎo le.
Tiếng Trung của anh ấy đã tốt hơn rồi.
- 坐地铁比坐公交车更快。繁: 坐地鐵比坐公交車更快。Zuò dìtiě bǐ zuò gōngjiāochē gèng kuài.
Đi tàu điện ngầm nhanh hơn đi xe buýt.
Lỗi thường gặp
- Sai:这个很更贵。Đúng:这个更贵。
`更` đã mang ý nghĩa so sánh mức độ cao hơn, không cần dùng chung với `很`.
- Sai:我更高他。Đúng:我比他更高。
Khi so sánh trực tiếp hai đối tượng, cần dùng cấu trúc `A 比 B...`. `更` chỉ là phó từ bổ nghĩa, không phải giới từ.