比 (so sánh cơ bản)

HSK 2

bỉ

  • So sánh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Danh từ/Đại từ (A)Danh từ/Đại từ (B)Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng 比 để so sánh hơn kém về một tính chất nào đó giữa hai đối tượng A và B.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc A 比 B + Tính từ là cách cơ bản nhất để so sánh trong tiếng Trung, tương đương với "A ... hơn B" trong tiếng Việt. A là đối tượng chính, B là đối tượng được mang ra so sánh.

Một lưu ý cực kỳ quan trọng: không được thêm các phó từ chỉ mức độ như , 非常, vào trước tính từ trong câu . Bản thân chữ đã mang nghĩa so sánh rồi nên các từ này là thừa.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他比我高。
    gāo.

    Anh ấy cao hơn tôi.

  2. 今天比昨天热。
    繁: 今天比昨天熱。Jīntiān zuótiān rè.

    Hôm nay nóng hơn hôm qua.

  3. 苹果比香蕉贵。
    繁: 蘋果比香蕉貴。Píngguǒ xiāngjiāo guì.

    Táo đắt hơn chuối.

  4. 姐姐比我大两岁。
    繁: 姐姐比我大兩歲。Jiějie liǎng suì.

    Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.

  5. 飞机比火车快。
    繁: 飛機比火車快。Fēijī huǒchē kuài.

    Máy bay nhanh hơn tàu hỏa.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他比我很高。
    Đúng:他比我高。

    Không dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 trước tính từ trong câu so sánh với 比.

  • Sai:我比他学习好。
    Đúng:我学习比他好。

    Khi so sánh về một hành động (học), chủ ngữ và động từ phải đứng trước 比.

  • Sai:他高比我。
    Đúng:他比我高。

    Sai trật tự từ. Cấu trúc đúng là "A 比 B + Tính từ", tính từ luôn ở cuối câu.

比 (so sánh cơ bản) | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak