更何况

HSK 6

canh hà huống

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mệnh đề 1, 更何况Mệnh đề 2 (lý do mạnh hơn)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

更何况 dùng để nhấn mạnh một lý do rõ ràng hơn, có nghĩa là 'huống chi', 'huống hồ'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 更何况 khi bạn muốn đưa ra một lý do còn thuyết phục hơn, mạnh mẽ hơn lý do đã nêu trước đó. Nó giống như cách nói "huống chi là" hoặc "huống hồ" trong tiếng Việt.

Cấu trúc này thường đi sau một mệnh đề đã nêu lên một sự thật hoặc một khó khăn, sau đó 更何况 sẽ giới thiệu một tình huống còn rõ ràng hoặc khó khăn hơn nữa để củng cố lập luận. ở đây có nghĩa là "càng", làm tăng thêm mức độ cho 何况.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 连本地人都觉得难,更何况外国人呢?
    繁: 連本地人都覺得難,更何況外國人呢?Lián běndìrén dōu juéde nán, gèng hékuàng wàiguórén ne?

    Đến người bản địa còn thấy khó, huống chi là người nước ngoài?

  2. 我连吃饭的钱都没有,更何况买新衣服。
    繁: 我連吃飯的錢都沒有,更何況買新衣服。 lián chīfàn de qián dōu méiyǒu, gèng hékuàng mǎi xīn yīfu.

    Tôi đến tiền ăn còn không có, huống hồ là mua quần áo mới.

  3. 这么大的雨,走路都难,更何况骑车呢?
    繁: 這麼大的雨,走路都難,更何況騎車呢?Zhème de yǔ, zǒulù dōu nán, gèng hékuàng qíchē ne?

    Mưa to thế này, đi bộ còn khó, huống chi là đi xe đạp?

  4. 他连自己的工作都做不完,更何况帮你。
    繁: 他連自己的工作都做不完,更何況幫你。 lián zìjǐ de gōngzuò dōu zuò wán, gèng hékuàng bāng nǐ.

    Đến việc của mình anh ấy còn làm không xong, huống hồ là giúp bạn.

  5. 这个问题小孩都会,更何况大人了。
    繁: 這個問題小孩都會,更何況大人了。Zhège wèntí xiǎohái dōu huì, gèng hékuàng dàren le.

    Vấn đề này trẻ con còn biết, huống chi là người lớn.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我不想去,更何况我很累。
    Đúng:路那么远,我不想去,更何况我很累。

    更何况 cần một mệnh đề phía trước làm nền để nhấn mạnh, không thể chỉ đứng sau một ý đơn giản.

  • Sai:这个菜很好吃,更何况很便宜。
    Đúng:这个菜很好吃,而且很便宜。

    更何况 dùng để đưa ra lý do mạnh hơn, không chỉ đơn thuần là thêm thông tin như 而且 (hơn nữa).

更何况 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak