怪不得

HSK 5

quái bất đắc

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

怪不得Mệnh đề (chỉ sự vỡ lẽ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

怪不得 diễn tả sự vỡ lẽ, hiểu ra nguyên nhân của một sự việc, tương đương với 'hèn chi' hoặc 'thảo nào' trong tiếng Việt.

Giải thích (解释 jiěshì)

Bạn dùng 怪不得 khi đột nhiên hiểu ra lý do của một chuyện gì đó mà trước đây bạn thấy khó hiểu. Nó giống như khi bạn thốt lên "Hèn chi!" hay "Thảo nào!". Cấu trúc này thường đứng đầu câu, theo sau là kết luận hoặc sự vỡ lẽ của bạn sau khi biết được một thông tin mới.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他感冒了,怪不得今天没来上班。
    繁: 他感冒了,怪不得今天沒來上班。 gǎnmào le, guàibude jīntiān méi lái shàngbān.

    Anh ấy bị cảm rồi, thảo nào hôm nay không đi làm.

  2. 原来他们是兄妹,怪不得长得像。
    繁: 原來他們是兄妹,怪不得長得像。Yuánlái tāmen shì xiōngmèi, guàibude zhǎng de xiàng.

    Hóa ra họ là anh em, hèn chi trông giống nhau thế.

  3. 外面在下大雨,怪不得这么冷。
    繁: 外面在下大雨,怪不得這麼冷。Wàimiàn zài xià dàyǔ, guàibude zhème lěng.

    Bên ngoài đang mưa to, thảo nào lạnh như vậy.

  4. 他刚跑完步,怪不得那么累。
    繁: 他剛跑完步,怪不得那麼累。 gāng pǎo wán bù, guàibude nàme lèi.

    Anh ấy vừa chạy bộ xong, hèn chi mệt như vậy.

  5. 这件衣服打折,怪不得这么便宜。
    繁: 這件衣服打折,怪不得這麼便宜。Zhè jiàn yīfu dǎzhé, guàibude zhème piányi.

    Cái áo này đang giảm giá, thảo nào rẻ thế.

Lỗi thường gặp

  • Sai:这件事都怪不得你。
    Đúng:这件事都怪你。

    怪不得 có nghĩa là 'thảo nào', không phải 'trách bạn'. Để đổ lỗi cho ai đó, hãy dùng 都怪你.

  • Sai:怪不得他没来吗?
    Đúng:他为什么没来?

    怪不得 dùng để khẳng định một sự vỡ lẽ, không dùng trong câu hỏi. Để hỏi nguyên nhân, hãy dùng câu hỏi thông thường.

怪不得 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak