因为…所以…

HSK 2

nhân vi…sở dĩ…

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

因为Nguyên nhân, 所以Kết quả

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cặp liên từ 因为…所以… dùng để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân (vì) và kết quả (nên).

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là cặp liên từ cơ bản nhất để nói về nguyên nhân và kết quả. 因为 (yīnwèi) giới thiệu lý do, còn 所以 (suǒyǐ) giới thiệu kết quả. Trong văn nói, đôi khi người ta lược bỏ một trong hai vế nếu ý đã rõ, nhưng dùng cả hai sẽ giúp câu văn chặt chẽ và rõ ràng hơn.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 因为下雨了,所以我没出门。
    繁: 因為下雨了,所以我沒出門。Yīnwèi xià le, suǒyǐ méi chūmén.

    Vì trời mưa rồi nên tôi không ra ngoài.

  2. 因为他生病了,所以没来上课。
    繁: 因為他生病了,所以沒來上課。Yīnwèi shēngbìng le, suǒyǐ méi lái shàngkè.

    Vì anh ấy bị ốm nên đã không đến lớp.

  3. 因为太贵了,所以我没买。
    繁: 因為太貴了,所以我沒買。Yīnwèi tài guì le, suǒyǐ méi mǎi.

    Vì đắt quá nên tôi không mua.

  4. 因为起晚了,所以我迟到了。
    繁: 因為起晚了,所以我遲到了。Yīnwèi wǎn le, suǒyǐ chídào le.

    Vì dậy muộn nên tôi đã đến trễ.

  5. 因为你帮我,所以我很感谢你。
    繁: 因為你幫我,所以我很感謝你。Yīnwèi bāng wǒ, suǒyǐ hěn gǎnxiè nǐ.

    Vì bạn giúp tôi, nên tôi rất cảm ơn bạn.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我没去上班,因为我生病了。
    Đúng:因为我生病了,所以我没去上班。

    Trong tiếng Trung, vế chỉ nguyên nhân (因为) thường được đặt ở đầu câu để đảm bảo logic và sự mạch lạc.

因为…所以… | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak